Nữ Ca Sĩ
Woman Singer · :woman_singer:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Người phụ nữ hát với micro. Đại diện cho các buổi hòa nhạc, biểu diễn âm nhạc và các nghệ sĩ nữ.
:woman_singer:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👩🎤 | Nữ Ca Sĩ | U+1F469 U+200D U+1F3A4 | |
| 👩🏻🎤 | Nữ Ca Sĩ: Da Trắng | U+1F469 U+1F3FB U+200D U+1F3A4 | |
| 👩🏼🎤 | Nữ Ca Sĩ: Da Sáng Vừa | U+1F469 U+1F3FC U+200D U+1F3A4 | |
| 👩🏽🎤 | Nữ Ca Sĩ: Da Trung Bình | U+1F469 U+1F3FD U+200D U+1F3A4 | |
| 👩🏾🎤 | Nữ Ca Sĩ: Da Ngăm | U+1F469 U+1F3FE U+200D U+1F3A4 | |
| 👩🏿🎤 | Nữ Ca Sĩ: Da Đen | U+1F469 U+1F3FF U+200D U+1F3A4 |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F469 U+200D U+1F3A41F469-200D-1F3A4:woman_singer:Mã cho nhà phát triển
:woman_singer:👩‍🎤👩‍🎤\1F469\200D\1F3A4\u{1F469}\u{200D}\u{1F3A4}\uD83D\uDC69\u200D\uD83C\uDFA4%F0%9F%91%A9%E2%80%8D%F0%9F%8E%A4Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👩🎤 Nữ Ca Sĩ có ý nghĩa là gì?
Người phụ nữ hát với micro. Đại diện cho các buổi hòa nhạc, biểu diễn âm nhạc và các nghệ sĩ nữ.
Mã Unicode và HTML của emoji 👩🎤 Nữ Ca Sĩ là gì?
Mã Unicode của 👩🎤 là U+1F469 U+200D U+1F3A4, mã HTML là 👩‍🎤, shortcode là :woman_singer: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👩🎤 Nữ Ca Sĩ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "여성 가수", English "Woman Singer", 日本語 "女性歌手", 简体中文 "女歌手", 繁體中文 "女歌手".