Đàn Ông: Tóc Vàng
Man: Blond Hair · :man_blond_hair:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Emoji một người đàn ông có mái tóc vàng. Có thể đại diện cho một người có mái tóc vàng hoặc một người đàn ông tóc vàng chung chung.
:man_blond_hair:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👱♂️ | Đàn Ông: Tóc Vàng | U+1F471 U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 👱🏻♂️ | Đàn ông: Da trắng, tóc vàng | U+1F471 U+1F3FB U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 👱🏼♂️ | Người đàn ông: Da sáng vừa, tóc vàng | U+1F471 U+1F3FC U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 👱🏽♂️ | Người đàn ông: Da trung bình, tóc vàng | U+1F471 U+1F3FD U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 👱🏾♂️ | Người đàn ông: Da ngăm, tóc vàng | U+1F471 U+1F3FE U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 👱🏿♂️ | Người đàn ông: Da đen, tóc vàng | U+1F471 U+1F3FF U+200D U+2642 U+FE0F |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+200DU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F471 U+200D U+2642 U+FE0F1F471-200D-2642-FE0F:man_blond_hair:Mã cho nhà phát triển
:man_blond_hair:👱‍♂️👱‍♂️\1F471\200D\2642\FE0F\u{1F471}\u{200D}\u{2642}\u{FE0F}\uD83D\uDC71\u200D\u2642\uFE0F%F0%9F%91%B1%E2%80%8D%E2%99%82%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👱♂️ Đàn Ông: Tóc Vàng có ý nghĩa là gì?
Emoji một người đàn ông có mái tóc vàng. Có thể đại diện cho một người có mái tóc vàng hoặc một người đàn ông tóc vàng chung chung.
Mã Unicode và HTML của emoji 👱♂️ Đàn Ông: Tóc Vàng là gì?
Mã Unicode của 👱♂️ là U+1F471 U+200D U+2642 U+FE0F, mã HTML là 👱‍♂️, shortcode là :man_blond_hair: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👱♂️ Đàn Ông: Tóc Vàng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "금발 남자", English "Man: Blond Hair", 日本語 "金髪の男性", 简体中文 "男人: 金发", 繁體中文 "男人:金髮".