👍Con người & Cơ thể•U+1F471 U+200D U+2642 U+FE0F•Emoji 15.0

Đàn Ông: Tóc Vàng

Man: Blond Hair · :man_blond_hair:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Đàn Ông: Tóc Vàng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Emoji một người đàn ông có mái tóc vàng. Có thể đại diện cho một người có mái tóc vàng hoặc một người đàn ông tóc vàng chung chung.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Man: Blond Hair
Mã rút gọn (Shortcode)
:man_blond_hair:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Đàn Ông: Tóc Vàngtrai tóc vàngđẹp traingười phương tâytóc vàngngười đàn ông tóc vàngkiểu tóctrai tâyngười đàn ông đẹp traianh chàngtóc vàng hoeđàn ông

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
👱‍♂️Đàn Ông: Tóc VàngU+1F471 U+200D U+2642 U+FE0F
👱🏻‍♂️Đàn ông: Da trắng, tóc vàngU+1F471 U+1F3FB U+200D U+2642 U+FE0F
👱🏼‍♂️Người đàn ông: Da sáng vừa, tóc vàngU+1F471 U+1F3FC U+200D U+2642 U+FE0F
👱🏽‍♂️Người đàn ông: Da trung bình, tóc vàngU+1F471 U+1F3FD U+200D U+2642 U+FE0F
👱🏾‍♂️Người đàn ông: Da ngăm, tóc vàngU+1F471 U+1F3FE U+200D U+2642 U+FE0F
👱🏿‍♂️Người đàn ông: Da đen, tóc vàngU+1F471 U+1F3FF U+200D U+2642 U+FE0F

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👱‍♂️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👱‍♂️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👱‍♂️
Google Noto
Google Noto 👱‍♂️
OpenMoji
OpenMoji 👱‍♂️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👱‍♂️16px
👱‍♂️24px
👱‍♂️36px
👱‍♂️56px
Nền tối
👱‍♂️16px
👱‍♂️24px
👱‍♂️36px
👱‍♂️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F471 U+200D U+2642 U+FE0F
Mã Hex1F471-200D-2642-FE0F
Mã ngắn:man_blond_hair:
CLDRMan: Blond Hair
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:man_blond_hair:
HTML Entity (Hex)
👱‍♂️
HTML Entity (Dec)
👱‍♂️
CSS Content
\1F471\200D\2642\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F471}\u{200D}\u{2642}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC71\u200D\u2642\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%91%B1%E2%80%8D%E2%99%82%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👱‍♂️ Đàn Ông: Tóc Vàng có ý nghĩa là gì?

Emoji một người đàn ông có mái tóc vàng. Có thể đại diện cho một người có mái tóc vàng hoặc một người đàn ông tóc vàng chung chung.

Mã Unicode và HTML của emoji 👱‍♂️ Đàn Ông: Tóc Vàng là gì?

Mã Unicode của 👱‍♂️ là U+1F471 U+200D U+2642 U+FE0F, mã HTML là 👱‍♂️, shortcode là :man_blond_hair: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👱‍♂️ Đàn Ông: Tóc Vàng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "금발 남자", English "Man: Blond Hair", 日本語 "金髪の男性", 简体中文 "男人: 金发", 繁體中文 "男人:金髮".

🔗Emoji liên quan