Đàn Ông: Râu
Man: Beard · :man_beard:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho một người đàn ông có râu. Dùng cho vẻ nam tính, phong cách hoặc ngoại hình chung. Thường biểu thị sự trưởng thành, ngầu hoặc vẻ ngoài phong trần.
:man_beard:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🧔♂️ | Đàn Ông: Râu | U+1F9D4 U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🧔🏻♂️ | Đàn Ông: Da Sáng, Có Râu | U+1F9D4 U+1F3FB U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🧔🏼♂️ | Đàn Ông: Da Sáng Vừa, Có Râu | U+1F9D4 U+1F3FC U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🧔🏽♂️ | Đàn Ông: Da Vừa, Có Râu | U+1F9D4 U+1F3FD U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🧔🏾♂️ | Đàn Ông: Da Ngăm, Có Râu | U+1F9D4 U+1F3FE U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🧔🏿♂️ | Đàn Ông: Da Đen, Có Râu | U+1F9D4 U+1F3FF U+200D U+2642 U+FE0F |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+200DU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9D4 U+200D U+2642 U+FE0F1F9D4-200D-2642-FE0F:man_beard:Mã cho nhà phát triển
:man_beard:🧔‍♂️🧔‍♂️\1F9D4\200D\2642\FE0F\u{1F9D4}\u{200D}\u{2642}\u{FE0F}\uD83E\uDDD4\u200D\u2642\uFE0F%F0%9F%A7%94%E2%80%8D%E2%99%82%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧔♂️ Đàn Ông: Râu có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho một người đàn ông có râu. Dùng cho vẻ nam tính, phong cách hoặc ngoại hình chung. Thường biểu thị sự trưởng thành, ngầu hoặc vẻ ngoài phong trần.
Mã Unicode và HTML của emoji 🧔♂️ Đàn Ông: Râu là gì?
Mã Unicode của 🧔♂️ là U+1F9D4 U+200D U+2642 U+FE0F, mã HTML là 🧔‍♂️, shortcode là :man_beard: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧔♂️ Đàn Ông: Râu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "수염 있는 남자", English "Man: Beard", 日本語 "ひげの男性", 简体中文 "男人: 胡子", 繁體中文 "男人:鬍子".