Người đàn ông đi bộ
Man Walking · :man_walking:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một người đàn ông đang đi bộ. Được sử dụng để đại diện cho sự di chuyển, đi bộ, tập thể dục hoặc đơn giản là 'đi'.
:man_walking:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🚶♂️ | Người đàn ông đi bộ | U+1F6B6 U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🚶🏻♂️ | Người đàn ông đi bộ: Da sáng | U+1F6B6 U+1F3FB U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🚶🏼♂️ | Người đàn ông đi bộ: Da hơi sáng | U+1F6B6 U+1F3FC U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🚶🏽♂️ | Người đàn ông đi bộ: Da trung bình | U+1F6B6 U+1F3FD U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🚶🏾♂️ | Người đàn ông đi bộ: Da hơi ngăm | U+1F6B6 U+1F3FE U+200D U+2642 U+FE0F | |
| 🚶🏿♂️ | Người đàn ông đi bộ: Da ngăm đen | U+1F6B6 U+1F3FF U+200D U+2642 U+FE0F |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+200DU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6B6 U+200D U+2642 U+FE0F1F6B6-200D-2642-FE0F:man_walking:Mã cho nhà phát triển
:man_walking:🚶‍♂️🚶‍♂️\1F6B6\200D\2642\FE0F\u{1F6B6}\u{200D}\u{2642}\u{FE0F}\uD83D\uDEB6\u200D\u2642\uFE0F%F0%9F%9A%B6%E2%80%8D%E2%99%82%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🚶♂️ Người đàn ông đi bộ có ý nghĩa là gì?
Một người đàn ông đang đi bộ. Được sử dụng để đại diện cho sự di chuyển, đi bộ, tập thể dục hoặc đơn giản là 'đi'.
Mã Unicode và HTML của emoji 🚶♂️ Người đàn ông đi bộ là gì?
Mã Unicode của 🚶♂️ là U+1F6B6 U+200D U+2642 U+FE0F, mã HTML là 🚶‍♂️, shortcode là :man_walking: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🚶♂️ Người đàn ông đi bộ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "걷는 남자", English "Man Walking", 日本語 "歩く男性", 简体中文 "行走的男子", 繁體中文 "走路的男人".