⚽Hoạt động•U+1F52B•Emoji 15.0

Súng phun nước

Water Pistol · :water_pistol:

Kết hợp "Súng phun nước" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho mùa hè, các trận chiến nước và niềm vui vui tươi. Truyền tải sự mát mẻ, niềm vui hoặc một rung cảm tinh nghịch, nhẹ nhàng. Ngụ ý xung đột vô hại.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Water Pistol
Mã rút gọn (Shortcode)
:water_pistol:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Súng phun nướcsúng nướcmùa hèđánh nhau bằng nướctrò đùatrò chơilễ hộicông viên nướcdụng cụsúngsúng gắnsúng lục

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🔫
U+1F52B
Súng phun nước

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🔫
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🔫
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🔫
Google Noto
Google Noto 🔫
OpenMoji
OpenMoji 🔫

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🔫16px
🔫24px
🔫36px
🔫56px
Nền tối
🔫16px
🔫24px
🔫36px
🔫56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F52B
Mã Hex1F52B
Mã ngắn:water_pistol:
CLDRWater Pistol
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:water_pistol:
HTML Entity (Hex)
🔫
HTML Entity (Dec)
🔫
CSS Content
\1F52B
JavaScript (ES6)
\u{1F52B}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD2B
URL Escape
%F0%9F%94%AB

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🔫 Súng phun nước có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho mùa hè, các trận chiến nước và niềm vui vui tươi. Truyền tải sự mát mẻ, niềm vui hoặc một rung cảm tinh nghịch, nhẹ nhàng. Ngụ ý xung đột vô hại.

Mã Unicode và HTML của emoji 🔫 Súng phun nước là gì?

Mã Unicode của 🔫 là U+1F52B, mã HTML là 🔫, shortcode là :water_pistol: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🔫 Súng phun nước trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "물총", English "Water Pistol", 日本語 "水鉄砲", 简体中文 "水枪", 繁體中文 "水槍".

🔗Emoji liên quan