⚽Hoạt động•U+1FA81•Emoji 15.0

Diều

Kite · :kite:

Kết hợp "Diều" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sự tự do và niềm vui. Được sử dụng để truyền tải các hoạt động ngoài trời, những kỷ niệm thời thơ ấu và cảm giác vui vẻ vô tư.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Kite
Mã rút gọn (Shortcode)
:kite:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Diềubầu trờigióchơitrẻ emsở thíchthời tiếtbaybay lênbay lượnKite

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🪁
U+1FA81
Diều

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🪁
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🪁
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🪁
Google Noto
Google Noto 🪁
OpenMoji
OpenMoji 🪁

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🪁16px
🪁24px
🪁36px
🪁56px
Nền tối
🪁16px
🪁24px
🪁36px
🪁56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FA81
Mã Hex1FA81
Mã ngắn:kite:
CLDRKite
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:kite:
HTML Entity (Hex)
🪁
HTML Entity (Dec)
🪁
CSS Content
\1FA81
JavaScript (ES6)
\u{1FA81}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDE81
URL Escape
%F0%9F%AA%81

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🪁 Diều có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sự tự do và niềm vui. Được sử dụng để truyền tải các hoạt động ngoài trời, những kỷ niệm thời thơ ấu và cảm giác vui vẻ vô tư.

Mã Unicode và HTML của emoji 🪁 Diều là gì?

Mã Unicode của 🪁 là U+1FA81, mã HTML là 🪁, shortcode là :kite: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🪁 Diều trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "연", English "Kite", 日本語 "凧", 简体中文 "风筝", 繁體中文 "風箏".

🔗Emoji liên quan