⚽Hoạt động•U+1FA80•Emoji 15.0

Yo-Yo

:yo_yo:

Kết hợp "Yo-Yo" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho đồ chơi yo-yo. Được sử dụng cho những kỷ niệm thời thơ ấu, vui chơi, kỹ năng, sự nhàm chán hoặc hoài niệm.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Yo-Yo
Mã rút gọn (Shortcode)
:yo_yo:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Yo-Yođồ chơichơikỹ năngtrẻ emsở thíchkỷ niệmdao động

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🪀
U+1FA80
Yo-Yo

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🪀
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🪀
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🪀
Google Noto
Google Noto 🪀
OpenMoji
OpenMoji 🪀

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🪀16px
🪀24px
🪀36px
🪀56px
Nền tối
🪀16px
🪀24px
🪀36px
🪀56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FA80
Mã Hex1FA80
Mã ngắn:yo_yo:
CLDRYo-Yo
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:yo_yo:
HTML Entity (Hex)
🪀
HTML Entity (Dec)
🪀
CSS Content
\1FA80
JavaScript (ES6)
\u{1FA80}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDE80
URL Escape
%F0%9F%AA%80

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🪀 Yo-Yo có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho đồ chơi yo-yo. Được sử dụng cho những kỷ niệm thời thơ ấu, vui chơi, kỹ năng, sự nhàm chán hoặc hoài niệm.

Mã Unicode và HTML của emoji 🪀 Yo-Yo là gì?

Mã Unicode của 🪀 là U+1FA80, mã HTML là 🪀, shortcode là :yo_yo: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🪀 Yo-Yo trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "요요", English "Yo-Yo", 日本語 "ヨーヨー", 简体中文 "溜溜球", 繁體中文 "溜溜球".

🔗Emoji liên quan