⚽Hoạt động•U+1F3BD•Emoji 15.0

Áo chạy bộ

Running Shirt · :running_shirt:

Kết hợp "Áo chạy bộ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho chạy bộ, thể thao hoặc tập thể dục. Được sử dụng cho tập luyện, các cuộc đua, mục tiêu thể thao hoặc nhận thức về sức khỏe.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Running Shirt
Mã rút gọn (Shortcode)
:running_shirt:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Áo chạy bộtập thể dụcchạy bộthể thaophòng tập thể dụcđồng phụctập luyệnnikeadidaskhăn quàng vaivận động viênáo sơ mi

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🎽
U+1F3BD
Áo chạy bộ

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🎽
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🎽
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🎽
Google Noto
Google Noto 🎽
OpenMoji
OpenMoji 🎽

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🎽16px
🎽24px
🎽36px
🎽56px
Nền tối
🎽16px
🎽24px
🎽36px
🎽56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F3BD
Mã Hex1F3BD
Mã ngắn:running_shirt:
CLDRRunning Shirt
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:running_shirt:
HTML Entity (Hex)
🎽
HTML Entity (Dec)
🎽
CSS Content
\1F3BD
JavaScript (ES6)
\u{1F3BD}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDFBD
URL Escape
%F0%9F%8E%BD

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🎽 Áo chạy bộ có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho chạy bộ, thể thao hoặc tập thể dục. Được sử dụng cho tập luyện, các cuộc đua, mục tiêu thể thao hoặc nhận thức về sức khỏe.

Mã Unicode và HTML của emoji 🎽 Áo chạy bộ là gì?

Mã Unicode của 🎽 là U+1F3BD, mã HTML là 🎽, shortcode là :running_shirt: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🎽 Áo chạy bộ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "러닝 셔츠", English "Running Shirt", 日本語 "ランニングシャツ", 简体中文 "跑步衫", 繁體中文 "跑步上衣".

🔗Emoji liên quan