👍Con người & Cơ thể•U+1F3CB U+FE0F U+200D U+2640 U+FE0F•Emoji 15.0

Người phụ nữ nâng tạ

Woman Lifting Weights · :woman_lifting_weights:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Người phụ nữ nâng tạ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng một người phụ nữ đang tập luyện. Dùng để thể hiện rèn luyện sức mạnh, thể lực và đạt được mục tiêu tập thể dục.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Woman Lifting Weights
Mã rút gọn (Shortcode)
:woman_lifting_weights:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Người phụ nữ nâng tạtập gymluyện tậpnâng tạtăng cơthể hìnhcử tạphụ nữtập thể dụcphòng tập thể dụcsức mạnhtạ

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
🏋️‍♀️Người phụ nữ nâng tạU+1F3CB U+FE0F U+200D U+2640 U+FE0F
🏋🏻‍♀️Người phụ nữ nâng tạ: Da sángU+1F3CB U+1F3FB U+200D U+2640 U+FE0F
🏋🏼‍♀️Người phụ nữ nâng tạ: Da sáng vừaU+1F3CB U+1F3FC U+200D U+2640 U+FE0F
🏋🏽‍♀️Người phụ nữ nâng tạ: Da trung bìnhU+1F3CB U+1F3FD U+200D U+2640 U+FE0F
🏋🏾‍♀️Người phụ nữ nâng tạ: Da ngăm vừaU+1F3CB U+1F3FE U+200D U+2640 U+FE0F
🏋🏿‍♀️Người phụ nữ nâng tạ: Da ngăm đenU+1F3CB U+1F3FF U+200D U+2640 U+FE0F

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)
+
ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🏋️‍♀️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🏋️‍♀️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🏋️‍♀️
Google Noto
Google Noto 🏋️‍♀️
OpenMoji
OpenMoji 🏋️‍♀️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🏋️‍♀️16px
🏋️‍♀️24px
🏋️‍♀️36px
🏋️‍♀️56px
Nền tối
🏋️‍♀️16px
🏋️‍♀️24px
🏋️‍♀️36px
🏋️‍♀️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F3CB U+FE0F U+200D U+2640 U+FE0F
Mã Hex1F3CB-FE0F-200D-2640-FE0F
Mã ngắn:woman_lifting_weights:
CLDRWoman Lifting Weights
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:woman_lifting_weights:
HTML Entity (Hex)
🏋️‍♀️
HTML Entity (Dec)
🏋️‍♀️
CSS Content
\1F3CB\FE0F\200D\2640\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F3CB}\u{FE0F}\u{200D}\u{2640}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDFCB\uFE0F\u200D\u2640\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%8F%8B%EF%B8%8F%E2%80%8D%E2%99%80%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🏋️‍♀️ Người phụ nữ nâng tạ có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng một người phụ nữ đang tập luyện. Dùng để thể hiện rèn luyện sức mạnh, thể lực và đạt được mục tiêu tập thể dục.

Mã Unicode và HTML của emoji 🏋️‍♀️ Người phụ nữ nâng tạ là gì?

Mã Unicode của 🏋️‍♀️ là U+1F3CB U+FE0F U+200D U+2640 U+FE0F, mã HTML là 🏋️‍♀️, shortcode là :woman_lifting_weights: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🏋️‍♀️ Người phụ nữ nâng tạ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "역도하는 여자", English "Woman Lifting Weights", 日本語 "ウェイトリフティングをする女性", 简体中文 "举重女士", 繁體中文 "舉重女子".

🔗Emoji liên quan