Cơ Bắp Cuồn Cuộn
Flexed Biceps · :flexed_biceps:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sức mạnh, nỗ lực và thành công. Dùng cho việc tập luyện, sự tự tin hoặc những thành tựu tích cực.
:flexed_biceps:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 💪 | Cơ Bắp Cuồn Cuộn | U+1F4AA | |
| 💪🏻 | Cơ Bắp Cuồn Cuộn: Tông Màu Da Sáng | U+1F4AA U+1F3FB | |
| 💪🏼 | Cơ Bắp Cuồn Cuộn: Tông Màu Da Trung Bình Sáng | U+1F4AA U+1F3FC | |
| 💪🏽 | Cơ Bắp Cuồn Cuộn: Tông Màu Da Trung Bình | U+1F4AA U+1F3FD | |
| 💪🏾 | Cơ Bắp Cuồn Cuộn: Tông Màu Da Trung Bình Tối | U+1F4AA U+1F3FE | |
| 💪🏿 | Cơ Bắp Cuồn Cuộn: Tông Màu Da Tối | U+1F4AA U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F4AASo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4AA1F4AA:flexed_biceps:Mã cho nhà phát triển
:flexed_biceps:💪💪\1F4AA\u{1F4AA}\uD83D\uDCAA%F0%9F%92%AACâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 💪 Cơ Bắp Cuồn Cuộn có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sức mạnh, nỗ lực và thành công. Dùng cho việc tập luyện, sự tự tin hoặc những thành tựu tích cực.
Mã Unicode và HTML của emoji 💪 Cơ Bắp Cuồn Cuộn là gì?
Mã Unicode của 💪 là U+1F4AA, mã HTML là 💪, shortcode là :flexed_biceps: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 💪 Cơ Bắp Cuồn Cuộn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "근육", English "Flexed Biceps", 日本語 "力こぶ", 简体中文 "展示肱二头肌", 繁體中文 "展示肱二頭肌".