Cánh Tay Cơ Khí
Mechanical Arm · :mechanical_arm:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Represents prosthetics, robotics, or cyborg enhancements. Symbolizes technological innovation, strength, and determination. Overcoming disabilities.
:mechanical_arm:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F9BESo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9BE1F9BE:mechanical_arm:Mã cho nhà phát triển
:mechanical_arm:🦾🦾\1F9BE\u{1F9BE}\uD83E\uDDBE%F0%9F%A6%BECâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🦾 Cánh Tay Cơ Khí có ý nghĩa là gì?
Represents prosthetics, robotics, or cyborg enhancements. Symbolizes technological innovation, strength, and determination. Overcoming disabilities.
Mã Unicode và HTML của emoji 🦾 Cánh Tay Cơ Khí là gì?
Mã Unicode của 🦾 là U+1F9BE, mã HTML là 🦾, shortcode là :mechanical_arm: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🦾 Cánh Tay Cơ Khí trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "기계 팔", English "Mechanical Arm", 日本語 "機械の腕", 简体中文 "机械手臂", 繁體中文 "機械手臂".