Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho sự tiến bộ công nghệ và vượt qua những thử thách về thể chất. Dùng cho hy vọng, sự đổi mới hoặc sự hòa nhập của người khuyết tật.
:mechanical_leg:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F9BFSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9BF1F9BF:mechanical_leg:Mã cho nhà phát triển
:mechanical_leg:🦿🦿\1F9BF\u{1F9BF}\uD83E\uDDBF%F0%9F%A6%BFCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🦿 Chân Cơ Khí có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho sự tiến bộ công nghệ và vượt qua những thử thách về thể chất. Dùng cho hy vọng, sự đổi mới hoặc sự hòa nhập của người khuyết tật.
Mã Unicode và HTML của emoji 🦿 Chân Cơ Khí là gì?
Mã Unicode của 🦿 là U+1F9BF, mã HTML là 🦿, shortcode là :mechanical_leg: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🦿 Chân Cơ Khí trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "의족", English "Mechanical Leg", 日本語 "義足", 简体中文 "机械腿", 繁體中文 "機械腿".