👍Con người & Cơ thể•U+1F9BF•Emoji 15.0

Chân Cơ Khí

Mechanical Leg · :mechanical_leg:

Kết hợp "Chân Cơ Khí" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho sự tiến bộ công nghệ và vượt qua những thử thách về thể chất. Dùng cho hy vọng, sự đổi mới hoặc sự hòa nhập của người khuyết tật.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Mechanical Leg
Mã rút gọn (Shortcode)
:mechanical_leg:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Chân Cơ Khíchân robotchân giảtương laicông nghệgiảhỗ trợhỗ trợ tiếp cậnMechanical Leg

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🦿
U+1F9BF
Chân Cơ Khí

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🦿
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🦿
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🦿
Google Noto
Google Noto 🦿
OpenMoji
OpenMoji 🦿

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🦿16px
🦿24px
🦿36px
🦿56px
Nền tối
🦿16px
🦿24px
🦿36px
🦿56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9BF
Mã Hex1F9BF
Mã ngắn:mechanical_leg:
CLDRMechanical Leg
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:mechanical_leg:
HTML Entity (Hex)
🦿
HTML Entity (Dec)
🦿
CSS Content
\1F9BF
JavaScript (ES6)
\u{1F9BF}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDBF
URL Escape
%F0%9F%A6%BF

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🦿 Chân Cơ Khí có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho sự tiến bộ công nghệ và vượt qua những thử thách về thể chất. Dùng cho hy vọng, sự đổi mới hoặc sự hòa nhập của người khuyết tật.

Mã Unicode và HTML của emoji 🦿 Chân Cơ Khí là gì?

Mã Unicode của 🦿 là U+1F9BF, mã HTML là 🦿, shortcode là :mechanical_leg: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🦿 Chân Cơ Khí trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "의족", English "Mechanical Leg", 日本語 "義足", 简体中文 "机械腿", 繁體中文 "機械腿".

🔗Emoji liên quan