👍Con người & Cơ thể•U+1F9BB•Emoji 15.0

Tai có máy trợ thính

Ear with Hearing Aid · :ear_with_hearing_aid:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Tai có máy trợ thính" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tai có máy trợ thính. Đại diện cho sự hỗ trợ thính giác, nhận thức về điếc, sự thấu hiểu và hòa nhập. Thể hiện sự quan tâm và hỗ trợ giao tiếp.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Ear with Hearing Aid
Mã rút gọn (Shortcode)
:ear_with_hearing_aid:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Tai có máy trợ thínhmáy trợ thínhthính giácngheđiếckhiếm thínhhỗ trợhỗ trợ tiếp cậnnặng taiEar with Hearing Aid

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
🦻Tai có máy trợ thínhU+1F9BB
🦻🏻Tai có máy trợ thính: Da sángU+1F9BB U+1F3FB
🦻🏼Tai có máy trợ thính: Da sáng vừaU+1F9BB U+1F3FC
🦻🏽Tai có máy trợ thính: Da trung bìnhU+1F9BB U+1F3FD
🦻🏾Tai có máy trợ thính: Da tối vừaU+1F9BB U+1F3FE
🦻🏿Tai có máy trợ thính: Da tốiU+1F9BB U+1F3FF

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🦻
U+1F9BB
Tai có máy trợ thính

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🦻
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🦻
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🦻
Google Noto
Google Noto 🦻
OpenMoji
OpenMoji 🦻

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🦻16px
🦻24px
🦻36px
🦻56px
Nền tối
🦻16px
🦻24px
🦻36px
🦻56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9BB
Mã Hex1F9BB
Mã ngắn:ear_with_hearing_aid:
CLDREar with Hearing Aid
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:ear_with_hearing_aid:
HTML Entity (Hex)
🦻
HTML Entity (Dec)
🦻
CSS Content
\1F9BB
JavaScript (ES6)
\u{1F9BB}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDBB
URL Escape
%F0%9F%A6%BB

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🦻 Tai có máy trợ thính có ý nghĩa là gì?

Tai có máy trợ thính. Đại diện cho sự hỗ trợ thính giác, nhận thức về điếc, sự thấu hiểu và hòa nhập. Thể hiện sự quan tâm và hỗ trợ giao tiếp.

Mã Unicode và HTML của emoji 🦻 Tai có máy trợ thính là gì?

Mã Unicode của 🦻 là U+1F9BB, mã HTML là 🦻, shortcode là :ear_with_hearing_aid: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🦻 Tai có máy trợ thính trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "보청기 귀", English "Ear with Hearing Aid", 日本語 "補聴器をつけた耳", 简体中文 "带助听器的耳朵", 繁體中文 "配戴助聽器的耳朵".

🔗Emoji liên quan