Tai có máy trợ thính
Ear with Hearing Aid · :ear_with_hearing_aid:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tai có máy trợ thính. Đại diện cho sự hỗ trợ thính giác, nhận thức về điếc, sự thấu hiểu và hòa nhập. Thể hiện sự quan tâm và hỗ trợ giao tiếp.
:ear_with_hearing_aid:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🦻 | Tai có máy trợ thính | U+1F9BB | |
| 🦻🏻 | Tai có máy trợ thính: Da sáng | U+1F9BB U+1F3FB | |
| 🦻🏼 | Tai có máy trợ thính: Da sáng vừa | U+1F9BB U+1F3FC | |
| 🦻🏽 | Tai có máy trợ thính: Da trung bình | U+1F9BB U+1F3FD | |
| 🦻🏾 | Tai có máy trợ thính: Da tối vừa | U+1F9BB U+1F3FE | |
| 🦻🏿 | Tai có máy trợ thính: Da tối | U+1F9BB U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F9BBSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9BB1F9BB:ear_with_hearing_aid:Mã cho nhà phát triển
:ear_with_hearing_aid:🦻🦻\1F9BB\u{1F9BB}\uD83E\uDDBB%F0%9F%A6%BBCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🦻 Tai có máy trợ thính có ý nghĩa là gì?
Tai có máy trợ thính. Đại diện cho sự hỗ trợ thính giác, nhận thức về điếc, sự thấu hiểu và hòa nhập. Thể hiện sự quan tâm và hỗ trợ giao tiếp.
Mã Unicode và HTML của emoji 🦻 Tai có máy trợ thính là gì?
Mã Unicode của 🦻 là U+1F9BB, mã HTML là 🦻, shortcode là :ear_with_hearing_aid: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🦻 Tai có máy trợ thính trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "보청기 귀", English "Ear with Hearing Aid", 日本語 "補聴器をつけた耳", 简体中文 "带助听器的耳朵", 繁體中文 "配戴助聽器的耳朵".