👍Con người & Cơ thể•U+1F443•Emoji 15.0

Mũi

Nose · :nose:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Mũi" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho mũi người. Có thể ngụ ý ngửi, các đặc điểm trên khuôn mặt hoặc được sử dụng trong các trò đùa trêu chọc (ví dụ: 'Bắt mũi của bạn rồi!').

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Nose
Mã rút gọn (Shortcode)
:nose:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mũimùihương thơmcảm lạnhdị ứngthởngửicơ thểNose

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
👃MũiU+1F443
👃🏻Mũi: Da sángU+1F443 U+1F3FB
👃🏼Mũi: Da sáng vừaU+1F443 U+1F3FC
👃🏽Mũi: Da trung bìnhU+1F443 U+1F3FD
👃🏾Mũi: Da tối vừaU+1F443 U+1F3FE
👃🏿Mũi: Da tốiU+1F443 U+1F3FF

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

👃
U+1F443
Mũi

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👃
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👃
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👃
Google Noto
Google Noto 👃
OpenMoji
OpenMoji 👃

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👃16px
👃24px
👃36px
👃56px
Nền tối
👃16px
👃24px
👃36px
👃56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F443
Mã Hex1F443
Mã ngắn:nose:
CLDRNose
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:nose:
HTML Entity (Hex)
👃
HTML Entity (Dec)
👃
CSS Content
\1F443
JavaScript (ES6)
\u{1F443}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC43
URL Escape
%F0%9F%91%83

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👃 Mũi có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho mũi người. Có thể ngụ ý ngửi, các đặc điểm trên khuôn mặt hoặc được sử dụng trong các trò đùa trêu chọc (ví dụ: 'Bắt mũi của bạn rồi!').

Mã Unicode và HTML của emoji 👃 Mũi là gì?

Mã Unicode của 👃 là U+1F443, mã HTML là 👃, shortcode là :nose: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👃 Mũi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "코", English "Nose", 日本語 "鼻", 简体中文 "鼻子", 繁體中文 "鼻子".

🔗Emoji liên quan