Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho mùa đông, thời tiết lạnh hoặc một tinh thể tuyết độc đáo. Dùng để truyền tải sự lạnh lẽo, vẻ đẹp hoặc mùa đông.
:snowflake:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+2744U+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+2744 U+FE0F2744-FE0F:snowflake:Mã cho nhà phát triển
:snowflake:❄️❄️\2744\FE0F\u{2744}\u{FE0F}\u2744\uFE0F%E2%9D%84%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ❄️ Bông Tuyết có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho mùa đông, thời tiết lạnh hoặc một tinh thể tuyết độc đáo. Dùng để truyền tải sự lạnh lẽo, vẻ đẹp hoặc mùa đông.
Mã Unicode và HTML của emoji ❄️ Bông Tuyết là gì?
Mã Unicode của ❄️ là U+2744 U+FE0F, mã HTML là ❄️, shortcode là :snowflake: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ❄️ Bông Tuyết trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "눈송이", English "Snowflake", 日本語 "雪の結晶", 简体中文 "雪花", 繁體中文 "雪花".