Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho nước, mồ hôi, nước mắt hoặc mưa. Dùng để diễn tả sự khát nước, buồn bã, làm việc chăm chỉ hoặc hydrat hóa.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Droplet
Mã rút gọn (Shortcode)
:droplet:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Giọt Nướcnước mắtbuồn bãmồ hôiướthài hướclạnhrơiDroplet
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
💧
U+1F4A7Giọt Nước
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
💧
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
💧
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
💧16px
💧24px
💧36px
💧56px
Nền tối
💧16px
💧24px
💧36px
💧56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4A7Mã Hex
1F4A7Mã ngắn
:droplet:CLDRDroplet
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:droplet:HTML Entity (Hex)
💧HTML Entity (Dec)
💧CSS Content
\1F4A7JavaScript (ES6)
\u{1F4A7}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCA7URL Escape
%F0%9F%92%A7Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 💧 Giọt Nước có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho nước, mồ hôi, nước mắt hoặc mưa. Dùng để diễn tả sự khát nước, buồn bã, làm việc chăm chỉ hoặc hydrat hóa.
Mã Unicode và HTML của emoji 💧 Giọt Nước là gì?
Mã Unicode của 💧 là U+1F4A7, mã HTML là 💧, shortcode là :droplet: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 💧 Giọt Nước trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "물방울", English "Droplet", 日本語 "しずく", 简体中文 "水滴", 繁體中文 "水滴".