Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Represents heat, passion, excitement, or something "hot." Used to convey trending, popularity, or attractiveness.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Fire
Mã rút gọn (Shortcode)
:fire:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Lửanóngđam mêhấp dẫnphổ biếncháydụng cụngọn lửaFire
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🔥
U+1F525Lửa
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🔥
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🔥
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🔥16px
🔥24px
🔥36px
🔥56px
Nền tối
🔥16px
🔥24px
🔥36px
🔥56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F525Mã Hex
1F525Mã ngắn
:fire:CLDRFire
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:fire:HTML Entity (Hex)
🔥HTML Entity (Dec)
🔥CSS Content
\1F525JavaScript (ES6)
\u{1F525}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD25URL Escape
%F0%9F%94%A5Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🔥 Lửa có ý nghĩa là gì?
Represents heat, passion, excitement, or something "hot." Used to convey trending, popularity, or attractiveness.
Mã Unicode và HTML của emoji 🔥 Lửa là gì?
Mã Unicode của 🔥 là U+1F525, mã HTML là 🔥, shortcode là :fire: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🔥 Lửa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "불", English "Fire", 日本語 "火", 简体中文 "火", 繁體中文 "火".