Trái Tim Rực Lửa
Heart on Fire · :heart_on_fire:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Niềm đam mê mãnh liệt, tình yêu cháy bỏng, khao khát cháy rực. Thể hiện một cảm giác thiêu đốt, sự say mê mạnh mẽ hoặc sự ủng hộ nhiệt thành.
:heart_on_fire:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+FE0FU+200DSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+2764 U+FE0F U+200D U+1F5252764-FE0F-200D-1F525:heart_on_fire:Mã cho nhà phát triển
:heart_on_fire:❤️‍🔥❤️‍🔥\2764\FE0F\200D\1F525\u{2764}\u{FE0F}\u{200D}\u{1F525}\u2764\uFE0F\u200D\uD83D\uDD25%E2%9D%A4%EF%B8%8F%E2%80%8D%F0%9F%94%A5Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ❤️🔥 Trái Tim Rực Lửa có ý nghĩa là gì?
Niềm đam mê mãnh liệt, tình yêu cháy bỏng, khao khát cháy rực. Thể hiện một cảm giác thiêu đốt, sự say mê mạnh mẽ hoặc sự ủng hộ nhiệt thành.
Mã Unicode và HTML của emoji ❤️🔥 Trái Tim Rực Lửa là gì?
Mã Unicode của ❤️🔥 là U+2764 U+FE0F U+200D U+1F525, mã HTML là ❤️‍🔥, shortcode là :heart_on_fire: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ❤️🔥 Trái Tim Rực Lửa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "불타는 하트", English "Heart on Fire", 日本語 "燃えるハート", 简体中文 "火焰之心", 繁體中文 "燃燒的心".