Trái Tim Lành Lại
Mending Heart · :mending_heart:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự chữa lành vết thương tình cảm. Thể hiện sự phục hồi, thoải mái và hy vọng. Thừa nhận việc vượt qua khó khăn.
:mending_heart:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+FE0FU+200DSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+2764 U+FE0F U+200D U+1FA792764-FE0F-200D-1FA79:mending_heart:Mã cho nhà phát triển
:mending_heart:❤️‍🩹❤️‍🩹\2764\FE0F\200D\1FA79\u{2764}\u{FE0F}\u{200D}\u{1FA79}\u2764\uFE0F\u200D\uD83E\uDE79%E2%9D%A4%EF%B8%8F%E2%80%8D%F0%9F%A9%B9Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ❤️🩹 Trái Tim Lành Lại có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự chữa lành vết thương tình cảm. Thể hiện sự phục hồi, thoải mái và hy vọng. Thừa nhận việc vượt qua khó khăn.
Mã Unicode và HTML của emoji ❤️🩹 Trái Tim Lành Lại là gì?
Mã Unicode của ❤️🩹 là U+2764 U+FE0F U+200D U+1FA79, mã HTML là ❤️‍🩹, shortcode là :mending_heart: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ❤️🩹 Trái Tim Lành Lại trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "치유 중인 하트", English "Mending Heart", 日本語 "包帯のハート", 简体中文 "治愈之心", 繁體中文 "修復的心".