😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F9E1•Emoji 15.0

Trái Tim Cam

Orange Heart · :orange_heart:

Kết hợp "Trái Tim Cam" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho sự ấm áp, quan tâm và hỗ trợ. Dùng cho tình bạn, những cảm xúc tích cực và năng lượng. Cũng có thể ngụ ý sự khích lệ.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Orange Heart
Mã rút gọn (Shortcode)
:orange_heart:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Trái Tim Camấm áptình bạnthoải máimùa thumàu camOrange Heart

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🧡
U+1F9E1
Trái Tim Cam

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🧡
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🧡
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🧡
Google Noto
Google Noto 🧡
OpenMoji
OpenMoji 🧡

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🧡16px
🧡24px
🧡36px
🧡56px
Nền tối
🧡16px
🧡24px
🧡36px
🧡56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9E1
Mã Hex1F9E1
Mã ngắn:orange_heart:
CLDROrange Heart
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:orange_heart:
HTML Entity (Hex)
🧡
HTML Entity (Dec)
🧡
CSS Content
\1F9E1
JavaScript (ES6)
\u{1F9E1}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDE1
URL Escape
%F0%9F%A7%A1

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🧡 Trái Tim Cam có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho sự ấm áp, quan tâm và hỗ trợ. Dùng cho tình bạn, những cảm xúc tích cực và năng lượng. Cũng có thể ngụ ý sự khích lệ.

Mã Unicode và HTML của emoji 🧡 Trái Tim Cam là gì?

Mã Unicode của 🧡 là U+1F9E1, mã HTML là 🧡, shortcode là :orange_heart: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🧡 Trái Tim Cam trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "주황색 하트", English "Orange Heart", 日本語 "オレンジ色のハート", 简体中文 "橙心", 繁體中文 "橙色心".

🔗Emoji liên quan