😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F49E•Emoji 15.0

Trái Tim Xoay Vòng

Revolving Hearts · :revolving_hearts:

Kết hợp "Trái Tim Xoay Vòng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thể hiện tình cảm, tình yêu đang nở rộ và những cảm xúc ấm áp. Dùng để thể hiện một mối liên hệ đang phát triển hoặc sự phấn khích lãng mạn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Revolving Hearts
Mã rút gọn (Shortcode)
:revolving_hearts:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Trái Tim Xoay Vòngxoaytrái timkết nốimối liên kếttình yêuliên kếtcùng nhautrái tim nâuthoải máiấm ápđất

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

💞
U+1F49E
Trái Tim Xoay Vòng

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

💞
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
💞
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 💞
Google Noto
Google Noto 💞
OpenMoji
OpenMoji 💞

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
💞16px
💞24px
💞36px
💞56px
Nền tối
💞16px
💞24px
💞36px
💞56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F49E
Mã Hex1F49E
Mã ngắn:revolving_hearts:
CLDRRevolving Hearts
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:revolving_hearts:
HTML Entity (Hex)
💞
HTML Entity (Dec)
💞
CSS Content
\1F49E
JavaScript (ES6)
\u{1F49E}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC9E
URL Escape
%F0%9F%92%9E

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 💞 Trái Tim Xoay Vòng có ý nghĩa là gì?

Thể hiện tình cảm, tình yêu đang nở rộ và những cảm xúc ấm áp. Dùng để thể hiện một mối liên hệ đang phát triển hoặc sự phấn khích lãng mạn.

Mã Unicode và HTML của emoji 💞 Trái Tim Xoay Vòng là gì?

Mã Unicode của 💞 là U+1F49E, mã HTML là 💞, shortcode là :revolving_hearts: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 💞 Trái Tim Xoay Vòng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "회전하는 하트", English "Revolving Hearts", 日本語 "回るハート", 简体中文 "旋转的心", 繁體中文 "旋轉的心".

🔗Emoji liên quan