💎Đồ vật•U+1FA79•Emoji 15.0

Băng Dán Cá Nhân

Adhesive Bandage · :adhesive_bandage:

Kết hợp "Băng Dán Cá Nhân" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho một vết thương nhỏ, chữa lành hoặc chăm sóc. Được sử dụng cho các chấn thương thể chất hoặc đưa ra sự thông cảm và hỗ trợ. "Chúc bạn mau khỏe!"

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Adhesive Bandage
Mã rút gọn (Shortcode)
:adhesive_bandage:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Băng Dán Cá Nhânbăng dánvết thươngchữa lànhổn thôivết cắttrầy xướcbăng dán y tếbăng vết thươngAdhesive Bandage

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🩹
U+1FA79
Băng Dán Cá Nhân

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🩹
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🩹
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🩹
Google Noto
Google Noto 🩹
OpenMoji
OpenMoji 🩹

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🩹16px
🩹24px
🩹36px
🩹56px
Nền tối
🩹16px
🩹24px
🩹36px
🩹56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FA79
Mã Hex1FA79
Mã ngắn:adhesive_bandage:
CLDRAdhesive Bandage
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:adhesive_bandage:
HTML Entity (Hex)
🩹
HTML Entity (Dec)
🩹
CSS Content
\1FA79
JavaScript (ES6)
\u{1FA79}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDE79
URL Escape
%F0%9F%A9%B9

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🩹 Băng Dán Cá Nhân có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho một vết thương nhỏ, chữa lành hoặc chăm sóc. Được sử dụng cho các chấn thương thể chất hoặc đưa ra sự thông cảm và hỗ trợ. "Chúc bạn mau khỏe!"

Mã Unicode và HTML của emoji 🩹 Băng Dán Cá Nhân là gì?

Mã Unicode của 🩹 là U+1FA79, mã HTML là 🩹, shortcode là :adhesive_bandage: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🩹 Băng Dán Cá Nhân trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "반창고", English "Adhesive Bandage", 日本語 "絆創膏", 简体中文 "创可贴", 繁體中文 "OK繃".

🔗Emoji liên quan