💎Đồ vật•U+2702 U+FE0F•Emoji 15.0

Kéo

Scissors · :scissors:

Kết hợp "Kéo" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho cắt, chỉnh sửa hoặc tạo kiểu tóc. Dùng để cắt, xóa thứ gì đó hoặc trong bối cảnh cắt tóc/làm đẹp.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Scissors
Mã rút gọn (Shortcode)
:scissors:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Kéocắtchỉnh sửaxóacắt tỉadụng cụScissors

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

✂
U+2702
Kéo
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

✂️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
✂️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ✂️
Google Noto
Google Noto ✂️
OpenMoji
OpenMoji ✂️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
✂️16px
✂️24px
✂️36px
✂️56px
Nền tối
✂️16px
✂️24px
✂️36px
✂️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2702 U+FE0F
Mã Hex2702-FE0F
Mã ngắn:scissors:
CLDRScissors
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:scissors:
HTML Entity (Hex)
✂️
HTML Entity (Dec)
✂️
CSS Content
\2702\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2702}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2702\uFE0F
URL Escape
%E2%9C%82%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ✂️ Kéo có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho cắt, chỉnh sửa hoặc tạo kiểu tóc. Dùng để cắt, xóa thứ gì đó hoặc trong bối cảnh cắt tóc/làm đẹp.

Mã Unicode và HTML của emoji ✂️ Kéo là gì?

Mã Unicode của ✂️ là U+2702 U+FE0F, mã HTML là ✂️, shortcode là :scissors: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ✂️ Kéo trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "가위", English "Scissors", 日本語 "はさみ", 简体中文 "剪刀", 繁體中文 "剪刀".

🔗Emoji liên quan