💎Đồ vật•U+1F50E•Emoji 15.0

Kính lúp nghiêng phải

Magnifying Glass Tilt Right · :magnifying_glass_tilted_right:

Kết hợp "Kính lúp nghiêng phải" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu thị kiểm tra kỹ hơn hoặc tìm kiếm. Dùng để điều tra, khám phá, nghi ngờ và tìm kiếm thông tin.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Magnifying Glass Tilt Right
Mã rút gọn (Shortcode)
:magnifying_glass_tilted_right:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Kính lúp nghiêng phảitìm kiếmtìmkính lúpnhìnphóng todụng cụkínhkính phóng đại nghiêng sang phảiphóng đạiMagnifying Glass Tilt Right

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🔎
U+1F50E
Kính lúp nghiêng phải

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🔎
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🔎
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🔎
Google Noto
Google Noto 🔎
OpenMoji
OpenMoji 🔎

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🔎16px
🔎24px
🔎36px
🔎56px
Nền tối
🔎16px
🔎24px
🔎36px
🔎56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F50E
Mã Hex1F50E
Mã ngắn:magnifying_glass_tilted_right:
CLDRMagnifying Glass Tilt Right
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:magnifying_glass_tilted_right:
HTML Entity (Hex)
🔎
HTML Entity (Dec)
🔎
CSS Content
\1F50E
JavaScript (ES6)
\u{1F50E}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD0E
URL Escape
%F0%9F%94%8E

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🔎 Kính lúp nghiêng phải có ý nghĩa là gì?

Biểu thị kiểm tra kỹ hơn hoặc tìm kiếm. Dùng để điều tra, khám phá, nghi ngờ và tìm kiếm thông tin.

Mã Unicode và HTML của emoji 🔎 Kính lúp nghiêng phải là gì?

Mã Unicode của 🔎 là U+1F50E, mã HTML là 🔎, shortcode là :magnifying_glass_tilted_right: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🔎 Kính lúp nghiêng phải trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "돋보기", English "Magnifying Glass Tilt Right", 日本語 "虫眼鏡(右)", 简体中文 "向右倾斜的放大镜", 繁體中文 "向右放大鏡".

🔗Emoji liên quan