Kính lúp nghiêng phải
Magnifying Glass Tilt Right · :magnifying_glass_tilted_right:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị kiểm tra kỹ hơn hoặc tìm kiếm. Dùng để điều tra, khám phá, nghi ngờ và tìm kiếm thông tin.
:magnifying_glass_tilted_right:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F50ESo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F50E1F50E:magnifying_glass_tilted_right:Mã cho nhà phát triển
:magnifying_glass_tilted_right:🔎🔎\1F50E\u{1F50E}\uD83D\uDD0E%F0%9F%94%8ECâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🔎 Kính lúp nghiêng phải có ý nghĩa là gì?
Biểu thị kiểm tra kỹ hơn hoặc tìm kiếm. Dùng để điều tra, khám phá, nghi ngờ và tìm kiếm thông tin.
Mã Unicode và HTML của emoji 🔎 Kính lúp nghiêng phải là gì?
Mã Unicode của 🔎 là U+1F50E, mã HTML là 🔎, shortcode là :magnifying_glass_tilted_right: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🔎 Kính lúp nghiêng phải trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "돋보기", English "Magnifying Glass Tilt Right", 日本語 "虫眼鏡(右)", 简体中文 "向右倾斜的放大镜", 繁體中文 "向右放大鏡".