Máy ảnh có đèn flash
Camera with Flash · :camera_with_flash:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị chụp ảnh, lưu giữ kỷ niệm, ghi lại khoảnh khắc. Dùng để chia sẻ chuyến du lịch, sự kiện hoặc dịp đặc biệt.
:camera_with_flash:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F4F8So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4F81F4F8:camera_with_flash:Mã cho nhà phát triển
:camera_with_flash:📸📸\1F4F8\u{1F4F8}\uD83D\uDCF8%F0%9F%93%B8Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📸 Máy ảnh có đèn flash có ý nghĩa là gì?
Biểu thị chụp ảnh, lưu giữ kỷ niệm, ghi lại khoảnh khắc. Dùng để chia sẻ chuyến du lịch, sự kiện hoặc dịp đặc biệt.
Mã Unicode và HTML của emoji 📸 Máy ảnh có đèn flash là gì?
Mã Unicode của 📸 là U+1F4F8, mã HTML là 📸, shortcode là :camera_with_flash: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📸 Máy ảnh có đèn flash trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "카메라 플래시", English "Camera with Flash", 日本語 "フラッシュ付きカメラ", 简体中文 "带闪光灯的相机", 繁體中文 "閃光燈相機".