Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một công cụ đếm bàn tính. Biểu thị tính toán, kế toán, toán học cổ hoặc giáo dục truyền thống.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Abacus
Mã rút gọn (Shortcode)
:abacus:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Bàn tínhtính toántoán họckế toánđếmAbacus
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🧮
U+1F9EEBàn tính
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🧮
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🧮
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🧮16px
🧮24px
🧮36px
🧮56px
Nền tối
🧮16px
🧮24px
🧮36px
🧮56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F9EEMã Hex
1F9EEMã ngắn
:abacus:CLDRAbacus
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:abacus:HTML Entity (Hex)
🧮HTML Entity (Dec)
🧮CSS Content
\1F9EEJavaScript (ES6)
\u{1F9EE}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDEEURL Escape
%F0%9F%A7%AECâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧮 Bàn tính có ý nghĩa là gì?
Một công cụ đếm bàn tính. Biểu thị tính toán, kế toán, toán học cổ hoặc giáo dục truyền thống.
Mã Unicode và HTML của emoji 🧮 Bàn tính là gì?
Mã Unicode của 🧮 là U+1F9EE, mã HTML là 🧮, shortcode là :abacus: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧮 Bàn tính trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "주판", English "Abacus", 日本語 "そろばん", 简体中文 "算盘", 繁體中文 "算盤".