💎Đồ vật•U+1F9EE•Emoji 15.0

Bàn tính

Abacus · :abacus:

Kết hợp "Bàn tính" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Một công cụ đếm bàn tính. Biểu thị tính toán, kế toán, toán học cổ hoặc giáo dục truyền thống.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Abacus
Mã rút gọn (Shortcode)
:abacus:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Bàn tínhtính toántoán họckế toánđếmAbacus

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🧮
U+1F9EE
Bàn tính

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🧮
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🧮
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🧮
Google Noto
Google Noto 🧮
OpenMoji
OpenMoji 🧮

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🧮16px
🧮24px
🧮36px
🧮56px
Nền tối
🧮16px
🧮24px
🧮36px
🧮56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9EE
Mã Hex1F9EE
Mã ngắn:abacus:
CLDRAbacus
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:abacus:
HTML Entity (Hex)
🧮
HTML Entity (Dec)
🧮
CSS Content
\1F9EE
JavaScript (ES6)
\u{1F9EE}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDEE
URL Escape
%F0%9F%A7%AE

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🧮 Bàn tính có ý nghĩa là gì?

Một công cụ đếm bàn tính. Biểu thị tính toán, kế toán, toán học cổ hoặc giáo dục truyền thống.

Mã Unicode và HTML của emoji 🧮 Bàn tính là gì?

Mã Unicode của 🧮 là U+1F9EE, mã HTML là 🧮, shortcode là :abacus: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🧮 Bàn tính trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "주판", English "Abacus", 日本語 "そろばん", 简体中文 "算盘", 繁體中文 "算盤".

🔗Emoji liên quan