Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị số, phép tính hoặc thứ tự. Được dùng cho mật khẩu, danh sách hoặc giải bài toán.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Input Numbers
Mã rút gọn (Shortcode)
:input_numbers:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Nhập sốsốmáy tínhtính toánphương trình1234nhậpInput Numbers
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🔢
U+1F522Nhập số
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🔢
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🔢
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🔢16px
🔢24px
🔢36px
🔢56px
Nền tối
🔢16px
🔢24px
🔢36px
🔢56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F522Mã Hex
1F522Mã ngắn
:input_numbers:CLDRInput Numbers
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:input_numbers:HTML Entity (Hex)
🔢HTML Entity (Dec)
🔢CSS Content
\1F522JavaScript (ES6)
\u{1F522}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD22URL Escape
%F0%9F%94%A2Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🔢 Nhập số có ý nghĩa là gì?
Biểu thị số, phép tính hoặc thứ tự. Được dùng cho mật khẩu, danh sách hoặc giải bài toán.
Mã Unicode và HTML của emoji 🔢 Nhập số là gì?
Mã Unicode của 🔢 là U+1F522, mã HTML là 🔢, shortcode là :input_numbers: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🔢 Nhập số trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "숫자 입력", English "Input Numbers", 日本語 "入力された数字", 简体中文 "输入数字", 繁體中文 "輸入數字".