🔣Biểu tượng•U+1F524•Emoji 15.0

Nhập chữ Latin

Input Latin Letters · :input_latin_letters:

Kết hợp "Nhập chữ Latin" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cho biết chế độ nhập bảng chữ cái Latin hoặc học chữ cái. Tượng trưng cho nhập văn bản, chuyển đổi ngôn ngữ hoặc nội dung dựa trên văn bản.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Input Latin Letters
Mã rút gọn (Shortcode)
:input_latin_letters:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nhập chữ Latinchữ cái latinhlatinhbảng chữ cáitiếng anhnhập chữ latinhnhập ký tựabcchữ cáila tinhnhậpInput Latin Letters

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🔤
U+1F524
Nhập chữ Latin

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🔤
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🔤
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🔤
Google Noto
Google Noto 🔤
OpenMoji
OpenMoji 🔤

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🔤16px
🔤24px
🔤36px
🔤56px
Nền tối
🔤16px
🔤24px
🔤36px
🔤56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F524
Mã Hex1F524
Mã ngắn:input_latin_letters:
CLDRInput Latin Letters
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:input_latin_letters:
HTML Entity (Hex)
🔤
HTML Entity (Dec)
🔤
CSS Content
\1F524
JavaScript (ES6)
\u{1F524}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD24
URL Escape
%F0%9F%94%A4

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🔤 Nhập chữ Latin có ý nghĩa là gì?

Cho biết chế độ nhập bảng chữ cái Latin hoặc học chữ cái. Tượng trưng cho nhập văn bản, chuyển đổi ngôn ngữ hoặc nội dung dựa trên văn bản.

Mã Unicode và HTML của emoji 🔤 Nhập chữ Latin là gì?

Mã Unicode của 🔤 là U+1F524, mã HTML là 🔤, shortcode là :input_latin_letters: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🔤 Nhập chữ Latin trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "입력 문자", English "Input Latin Letters", 日本語 "インプットラテン文字", 简体中文 "输入拉丁字母", 繁體中文 "輸入拉丁字母".

🔗Emoji liên quan