Chữ hoa Latin
Input Latin Uppercase · :input_latin_uppercase:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cho biết chế độ nhập văn bản chữ hoa hoặc thay đổi kiểu phông chữ. Được dùng để nhấn mạnh hoặc tạo hiệu ứng thư pháp.
:input_latin_uppercase:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F520So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F5201F520:input_latin_uppercase:Mã cho nhà phát triển
:input_latin_uppercase:🔠🔠\1F520\u{1F520}\uD83D\uDD20%F0%9F%94%A0Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🔠 Chữ hoa Latin có ý nghĩa là gì?
Cho biết chế độ nhập văn bản chữ hoa hoặc thay đổi kiểu phông chữ. Được dùng để nhấn mạnh hoặc tạo hiệu ứng thư pháp.
Mã Unicode và HTML của emoji 🔠 Chữ hoa Latin là gì?
Mã Unicode của 🔠 là U+1F520, mã HTML là 🔠, shortcode là :input_latin_uppercase: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🔠 Chữ hoa Latin trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "입력 라틴 대문자", English "Input Latin Uppercase", 日本語 "入力ラテン大文字", 简体中文 "输入拉丁大写", 繁體中文 "輸入拉丁大寫字母".