🔣Biểu tượng•U+1F520•Emoji 15.0

Chữ hoa Latin

Input Latin Uppercase · :input_latin_uppercase:

Kết hợp "Chữ hoa Latin" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cho biết chế độ nhập văn bản chữ hoa hoặc thay đổi kiểu phông chữ. Được dùng để nhấn mạnh hoặc tạo hiệu ứng thư pháp.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Input Latin Uppercase
Mã rút gọn (Shortcode)
:input_latin_uppercase:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Chữ hoa Latinchữ hoalatinhbảng chữ cáitiếng anhnhập chữ hoanhập tiếng anhabcdchữla tinhnhậpInput Latin Uppercase

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🔠
U+1F520
Chữ hoa Latin

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🔠
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🔠
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🔠
Google Noto
Google Noto 🔠
OpenMoji
OpenMoji 🔠

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🔠16px
🔠24px
🔠36px
🔠56px
Nền tối
🔠16px
🔠24px
🔠36px
🔠56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F520
Mã Hex1F520
Mã ngắn:input_latin_uppercase:
CLDRInput Latin Uppercase
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:input_latin_uppercase:
HTML Entity (Hex)
🔠
HTML Entity (Dec)
🔠
CSS Content
\1F520
JavaScript (ES6)
\u{1F520}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD20
URL Escape
%F0%9F%94%A0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🔠 Chữ hoa Latin có ý nghĩa là gì?

Cho biết chế độ nhập văn bản chữ hoa hoặc thay đổi kiểu phông chữ. Được dùng để nhấn mạnh hoặc tạo hiệu ứng thư pháp.

Mã Unicode và HTML của emoji 🔠 Chữ hoa Latin là gì?

Mã Unicode của 🔠 là U+1F520, mã HTML là 🔠, shortcode là :input_latin_uppercase: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🔠 Chữ hoa Latin trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "입력 라틴 대문자", English "Input Latin Uppercase", 日本語 "入力ラテン大文字", 简体中文 "输入拉丁大写", 繁體中文 "輸入拉丁大寫字母".

🔗Emoji liên quan