🔣Biểu tượng•U+1F18E•Emoji 15.0

Nhóm máu AB

AB Blood Type · :ab_button_blood_type:

Kết hợp "Nhóm máu AB" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu thị nhóm máu AB. Được dùng trong các cuộc thảo luận về nhóm máu, sức khỏe hoặc đặc điểm cá nhân. Viết tắt của 'Nút AB' (nhóm máu).

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
AB Blood Type
Mã rút gọn (Shortcode)
:ab_button_blood_type:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nhóm máu ABmáuabmáu abnhóm abnhóm máunút ab (nhóm máu)AB Blood Type

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🆎
U+1F18E
Nhóm máu AB

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🆎
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🆎
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🆎
Google Noto
Google Noto 🆎
OpenMoji
OpenMoji 🆎

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🆎16px
🆎24px
🆎36px
🆎56px
Nền tối
🆎16px
🆎24px
🆎36px
🆎56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F18E
Mã Hex1F18E
Mã ngắn:ab_button_blood_type:
CLDRAB Blood Type
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:ab_button_blood_type:
HTML Entity (Hex)
🆎
HTML Entity (Dec)
🆎
CSS Content
\1F18E
JavaScript (ES6)
\u{1F18E}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDD8E
URL Escape
%F0%9F%86%8E

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🆎 Nhóm máu AB có ý nghĩa là gì?

Biểu thị nhóm máu AB. Được dùng trong các cuộc thảo luận về nhóm máu, sức khỏe hoặc đặc điểm cá nhân. Viết tắt của 'Nút AB' (nhóm máu).

Mã Unicode và HTML của emoji 🆎 Nhóm máu AB là gì?

Mã Unicode của 🆎 là U+1F18E, mã HTML là 🆎, shortcode là :ab_button_blood_type: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🆎 Nhóm máu AB trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "AB형 혈액형", English "AB Blood Type", 日本語 "AB型血液型", 简体中文 "AB 型血", 繁體中文 "AB 型血".

🔗Emoji liên quan