Nhóm máu AB
AB Blood Type · :ab_button_blood_type:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị nhóm máu AB. Được dùng trong các cuộc thảo luận về nhóm máu, sức khỏe hoặc đặc điểm cá nhân. Viết tắt của 'Nút AB' (nhóm máu).
:ab_button_blood_type:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F18ESo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F18E1F18E:ab_button_blood_type:Mã cho nhà phát triển
:ab_button_blood_type:🆎🆎\1F18E\u{1F18E}\uD83C\uDD8E%F0%9F%86%8ECâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🆎 Nhóm máu AB có ý nghĩa là gì?
Biểu thị nhóm máu AB. Được dùng trong các cuộc thảo luận về nhóm máu, sức khỏe hoặc đặc điểm cá nhân. Viết tắt của 'Nút AB' (nhóm máu).
Mã Unicode và HTML của emoji 🆎 Nhóm máu AB là gì?
Mã Unicode của 🆎 là U+1F18E, mã HTML là 🆎, shortcode là :ab_button_blood_type: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🆎 Nhóm máu AB trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "AB형 혈액형", English "AB Blood Type", 日本語 "AB型血液型", 简体中文 "AB 型血", 繁體中文 "AB 型血".