Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Làm nổi bật nội dung, sản phẩm hoặc thông báo mới. Được dùng để giới thiệu các bản cập nhật gần đây, phát hành mới hoặc bổ sung thú vị.
:new_button:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F195So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F1951F195:new_button:Mã cho nhà phát triển
:new_button:🆕🆕\1F195\u{1F195}\uD83C\uDD95%F0%9F%86%95Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🆕 Nút NEW có ý nghĩa là gì?
Làm nổi bật nội dung, sản phẩm hoặc thông báo mới. Được dùng để giới thiệu các bản cập nhật gần đây, phát hành mới hoặc bổ sung thú vị.
Mã Unicode và HTML của emoji 🆕 Nút NEW là gì?
Mã Unicode của 🆕 là U+1F195, mã HTML là 🆕, shortcode là :new_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🆕 Nút NEW trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "새로움", English "NEW button", 日本語 "NEWボタン", 简体中文 "NEW 按钮", 繁體中文 "NEW 按鈕".