🔣Biểu tượng•U+1F192•Emoji 15.0

Nút COOL

COOL Button · :cool_button:

Kết hợp "Nút COOL" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Được dùng để nhấn mạnh điều gì đó là tuyệt vời hoặc phong cách. Thể hiện sự chấp thuận, ngưỡng mộ hoặc cảm giác sành điệu và hợp thời.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
COOL Button
Mã rút gọn (Shortcode)
:cool_button:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nút COOLtuyệt vờimáthaymớifreshcoolCOOL Button

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🆒
U+1F192
Nút COOL

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🆒
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🆒
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🆒
Google Noto
Google Noto 🆒
OpenMoji
OpenMoji 🆒

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🆒16px
🆒24px
🆒36px
🆒56px
Nền tối
🆒16px
🆒24px
🆒36px
🆒56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F192
Mã Hex1F192
Mã ngắn:cool_button:
CLDRCOOL Button
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:cool_button:
HTML Entity (Hex)
🆒
HTML Entity (Dec)
🆒
CSS Content
\1F192
JavaScript (ES6)
\u{1F192}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDD92
URL Escape
%F0%9F%86%92

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🆒 Nút COOL có ý nghĩa là gì?

Được dùng để nhấn mạnh điều gì đó là tuyệt vời hoặc phong cách. Thể hiện sự chấp thuận, ngưỡng mộ hoặc cảm giác sành điệu và hợp thời.

Mã Unicode và HTML của emoji 🆒 Nút COOL là gì?

Mã Unicode của 🆒 là U+1F192, mã HTML là 🆒, shortcode là :cool_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🆒 Nút COOL trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "멋짐 버튼", English "COOL Button", 日本語 "COOLボタン", 简体中文 "COOL 按钮", 繁體中文 "COOL 按鈕".

🔗Emoji liên quan