🔣Biểu tượng•U+1F17E U+FE0F•Emoji 15.0

Nhóm máu O

O Blood Type · :o_button_blood_type:

Kết hợp "Nhóm máu O" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu thị nhóm máu O. Được dùng trong Hỏi & Đáp về nhóm máu hoặc khi đề cập đến các lý thuyết về tính cách nhóm máu.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
O Blood Type
Mã rút gọn (Shortcode)
:o_button_blood_type:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nhóm máu Ovòng trònsố khôngzerokhôngnhóm máunút onút o (nhóm máu)oO Blood Type

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

🅾
U+1F17E
Nhóm máu O
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🅾️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🅾️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🅾️
Google Noto
Google Noto 🅾️
OpenMoji
OpenMoji 🅾️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🅾️16px
🅾️24px
🅾️36px
🅾️56px
Nền tối
🅾️16px
🅾️24px
🅾️36px
🅾️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F17E U+FE0F
Mã Hex1F17E-FE0F
Mã ngắn:o_button_blood_type:
CLDRO Blood Type
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:o_button_blood_type:
HTML Entity (Hex)
🅾️
HTML Entity (Dec)
🅾️
CSS Content
\1F17E\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F17E}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDD7E\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%85%BE%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🅾️ Nhóm máu O có ý nghĩa là gì?

Biểu thị nhóm máu O. Được dùng trong Hỏi & Đáp về nhóm máu hoặc khi đề cập đến các lý thuyết về tính cách nhóm máu.

Mã Unicode và HTML của emoji 🅾️ Nhóm máu O là gì?

Mã Unicode của 🅾️ là U+1F17E U+FE0F, mã HTML là 🅾️, shortcode là :o_button_blood_type: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🅾️ Nhóm máu O trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "O형 혈액형", English "O Blood Type", 日本語 "O型血液型", 简体中文 "O 型血", 繁體中文 "O 型血".

🔗Emoji liên quan