Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Cho biết nâng cấp, cập nhật hoặc di chuyển lên trên. Được dùng để thể hiện sự tiến bộ, thăng chức hoặc thay đổi tích cực. Lên cấp!
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Up Button
Mã rút gọn (Shortcode)
:up_button:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Nút Uplêncập nhậtnâng cấptăng lêncấp độ tiếp theotiến bộdấunút up!upUp Button
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🆙
U+1F199Nút Up
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🆙
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🆙
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🆙16px
🆙24px
🆙36px
🆙56px
Nền tối
🆙16px
🆙24px
🆙36px
🆙56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F199Mã Hex
1F199Mã ngắn
:up_button:CLDRUp Button
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:up_button:HTML Entity (Hex)
🆙HTML Entity (Dec)
🆙CSS Content
\1F199JavaScript (ES6)
\u{1F199}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDD99URL Escape
%F0%9F%86%99Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🆙 Nút Up có ý nghĩa là gì?
Cho biết nâng cấp, cập nhật hoặc di chuyển lên trên. Được dùng để thể hiện sự tiến bộ, thăng chức hoặc thay đổi tích cực. Lên cấp!
Mã Unicode và HTML của emoji 🆙 Nút Up là gì?
Mã Unicode của 🆙 là U+1F199, mã HTML là 🆙, shortcode là :up_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🆙 Nút Up trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "위로 버튼", English "Up Button", 日本語 "アップボタン", 简体中文 "Up 按钮", 繁體中文 "Up 按鈕".