Nút Dấu Chữ Thập
Cross Mark Button · :cross_mark_button:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự từ chối, lỗi hoặc không chính xác. Được sử dụng để từ chối, hủy lựa chọn hoặc chỉ ra sự tiêu cực. Dấu 'X'.
:cross_mark_button:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+274ESo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+274E274E:cross_mark_button:Mã cho nhà phát triển
:cross_mark_button:❎❎\274E\u{274E}\u274E%E2%9D%8ECâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ❎ Nút Dấu Chữ Thập có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự từ chối, lỗi hoặc không chính xác. Được sử dụng để từ chối, hủy lựa chọn hoặc chỉ ra sự tiêu cực. Dấu 'X'.
Mã Unicode và HTML của emoji ❎ Nút Dấu Chữ Thập là gì?
Mã Unicode của ❎ là U+274E, mã HTML là ❎, shortcode là :cross_mark_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ❎ Nút Dấu Chữ Thập trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "취소 버튼", English "Cross Mark Button", 日本語 "バツボタン", 简体中文 "叉号按钮", 繁體中文 "叉號按鈕".