🔣Biểu tượng•U+274E•Emoji 15.0

Nút Dấu Chữ Thập

Cross Mark Button · :cross_mark_button:

Kết hợp "Nút Dấu Chữ Thập" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sự từ chối, lỗi hoặc không chính xác. Được sử dụng để từ chối, hủy lựa chọn hoặc chỉ ra sự tiêu cực. Dấu 'X'.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Cross Mark Button
Mã rút gọn (Shortcode)
:cross_mark_button:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nút Dấu Chữ Thậphủytừ chốilỗithất bạikhôngxóadấudấu nhânhình vuôngCross Mark Button

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

❎
U+274E
Nút Dấu Chữ Thập

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

❎
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
❎
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ❎
Google Noto
Google Noto ❎
OpenMoji
OpenMoji ❎

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
❎16px
❎24px
❎36px
❎56px
Nền tối
❎16px
❎24px
❎36px
❎56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+274E
Mã Hex274E
Mã ngắn:cross_mark_button:
CLDRCross Mark Button
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:cross_mark_button:
HTML Entity (Hex)
❎
HTML Entity (Dec)
❎
CSS Content
\274E
JavaScript (ES6)
\u{274E}
UTF-16 / JSON
\u274E
URL Escape
%E2%9D%8E

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ❎ Nút Dấu Chữ Thập có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sự từ chối, lỗi hoặc không chính xác. Được sử dụng để từ chối, hủy lựa chọn hoặc chỉ ra sự tiêu cực. Dấu 'X'.

Mã Unicode và HTML của emoji ❎ Nút Dấu Chữ Thập là gì?

Mã Unicode của ❎ là U+274E, mã HTML là ❎, shortcode là :cross_mark_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ❎ Nút Dấu Chữ Thập trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "취소 버튼", English "Cross Mark Button", 日本語 "バツボタン", 简体中文 "叉号按钮", 繁體中文 "叉號按鈕".

🔗Emoji liên quan