🔣Biểu tượng•U+271D U+FE0F•Emoji 15.0

Thánh giá Latinh

Latin Cross · :latin_cross:

Kết hợp "Thánh giá Latinh" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho Cơ đốc giáo, đức tin và sự sùng đạo. Được sử dụng để bày tỏ niềm tin, hy vọng và sự cứu rỗi trong Chúa Kitô.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Latin Cross
Mã rút gọn (Shortcode)
:latin_cross:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Thánh giá Latinhthánh giákitô giáogiêsutôn giáođức tinsự cứu rỗiniềm tinchữ thậpcơ đốcLatin Cross

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

✝
U+271D
Thánh giá Latinh
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

✝️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
✝️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ✝️
Google Noto
Google Noto ✝️
OpenMoji
OpenMoji ✝️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
✝️16px
✝️24px
✝️36px
✝️56px
Nền tối
✝️16px
✝️24px
✝️36px
✝️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+271D U+FE0F
Mã Hex271D-FE0F
Mã ngắn:latin_cross:
CLDRLatin Cross
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:latin_cross:
HTML Entity (Hex)
✝️
HTML Entity (Dec)
✝️
CSS Content
\271D\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{271D}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u271D\uFE0F
URL Escape
%E2%9C%9D%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ✝️ Thánh giá Latinh có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho Cơ đốc giáo, đức tin và sự sùng đạo. Được sử dụng để bày tỏ niềm tin, hy vọng và sự cứu rỗi trong Chúa Kitô.

Mã Unicode và HTML của emoji ✝️ Thánh giá Latinh là gì?

Mã Unicode của ✝️ là U+271D U+FE0F, mã HTML là ✝️, shortcode là :latin_cross: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ✝️ Thánh giá Latinh trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "라틴 십자가", English "Latin Cross", 日本語 "ラテン十字", 简体中文 "拉丁十字", 繁體中文 "拉丁十字".

🔗Emoji liên quan