🔣Biểu tượng•U+1F521•Emoji 15.0

Chữ thường Latin

Input Latin Lowercase · :input_latin_lowercase:

Kết hợp "Chữ thường Latin" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cho biết chế độ nhập chữ thường. Thường thấy trên giao diện bàn phím. Đôi khi được dùng để cho vui.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Input Latin Lowercase
Mã rút gọn (Shortcode)
:input_latin_lowercase:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Chữ thường Latinchữ thườnglatinhbảng chữ cáitiếng anhnhập chữ thườngnhập tiếng anhabcdchữla tinhnhậpInput Latin Lowercase

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🔡
U+1F521
Chữ thường Latin

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🔡
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🔡
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🔡
Google Noto
Google Noto 🔡
OpenMoji
OpenMoji 🔡

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🔡16px
🔡24px
🔡36px
🔡56px
Nền tối
🔡16px
🔡24px
🔡36px
🔡56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F521
Mã Hex1F521
Mã ngắn:input_latin_lowercase:
CLDRInput Latin Lowercase
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:input_latin_lowercase:
HTML Entity (Hex)
🔡
HTML Entity (Dec)
🔡
CSS Content
\1F521
JavaScript (ES6)
\u{1F521}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD21
URL Escape
%F0%9F%94%A1

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🔡 Chữ thường Latin có ý nghĩa là gì?

Cho biết chế độ nhập chữ thường. Thường thấy trên giao diện bàn phím. Đôi khi được dùng để cho vui.

Mã Unicode và HTML của emoji 🔡 Chữ thường Latin là gì?

Mã Unicode của 🔡 là U+1F521, mã HTML là 🔡, shortcode là :input_latin_lowercase: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🔡 Chữ thường Latin trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "입력 문자 소문자", English "Input Latin Lowercase", 日本語 "入力ラテン小文字", 简体中文 "输入拉丁小写", 繁體中文 "輸入拉丁小寫字母".

🔗Emoji liên quan