Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị thứ tự, danh sách hoặc bước 10. Có thể ngụ ý điểm số hoàn hảo hoặc xếp hạng cao, như "điểm 10 hoàn hảo".
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Keycap Ten
Mã rút gọn (Shortcode)
:keycap_10:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Nút số 10mườisố 10thứ 10lúc 10 giờngày 10điểm tuyệt đốimũ phímKeycap Ten
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🔟
U+1F51FNút số 10
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🔟
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🔟
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🔟16px
🔟24px
🔟36px
🔟56px
Nền tối
🔟16px
🔟24px
🔟36px
🔟56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F51FMã Hex
1F51FMã ngắn
:keycap_10:CLDRKeycap Ten
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:keycap_10:HTML Entity (Hex)
🔟HTML Entity (Dec)
🔟CSS Content
\1F51FJavaScript (ES6)
\u{1F51F}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD1FURL Escape
%F0%9F%94%9FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🔟 Nút số 10 có ý nghĩa là gì?
Biểu thị thứ tự, danh sách hoặc bước 10. Có thể ngụ ý điểm số hoàn hảo hoặc xếp hạng cao, như "điểm 10 hoàn hảo".
Mã Unicode và HTML của emoji 🔟 Nút số 10 là gì?
Mã Unicode của 🔟 là U+1F51F, mã HTML là 🔟, shortcode là :keycap_10: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🔟 Nút số 10 trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "키캡 10", English "Keycap Ten", 日本語 "キーキャップ 10", 简体中文 "按键 10", 繁體中文 "按鍵 10".