🔣Biểu tượng•U+0023 U+FE0F U+20E3•Emoji 15.0

Keycap Hash

:keycap:

Kết hợp "Keycap Hash" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho dấu hashtag, dấu số hoặc phím '#'. Được sử dụng cho số điện thoại hoặc gắn thẻ trên phương tiện truyền thông xã hội.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Keycap Hash
Mã rút gọn (Shortcode)
:keycap:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Keycap Hashhashtagsốthăngtìm kiếmdanh mụcdấu thăngchỉ mụcinstagrammũ phím

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

#
U+0023
"#" (ASCII)
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)
+
KEY
U+20E3
Ký hiệu phím bấm kết hợp

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

#️⃣
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
#️⃣
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) #️⃣
Google Noto
Google Noto #️⃣
OpenMoji
OpenMoji #️⃣

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
#️⃣16px
#️⃣24px
#️⃣36px
#️⃣56px
Nền tối
#️⃣16px
#️⃣24px
#️⃣36px
#️⃣56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+0023 U+FE0F U+20E3
Mã Hex0023-FE0F-20E3
Mã ngắn:keycap:
CLDRKeycap Hash
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:keycap:
HTML Entity (Hex)
#️⃣
HTML Entity (Dec)
#️⃣
CSS Content
\0023\FE0F\20E3
JavaScript (ES6)
\u{23}\u{FE0F}\u{20E3}
UTF-16 / JSON
\u0023\uFE0F\u20E3
URL Escape
%23%EF%B8%8F%E2%83%A3

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji #️⃣ Keycap Hash có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho dấu hashtag, dấu số hoặc phím '#'. Được sử dụng cho số điện thoại hoặc gắn thẻ trên phương tiện truyền thông xã hội.

Mã Unicode và HTML của emoji #️⃣ Keycap Hash là gì?

Mã Unicode của #️⃣ là U+0023 U+FE0F U+20E3, mã HTML là #️⃣, shortcode là :keycap: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji #️⃣ Keycap Hash trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "키캡 해시", English "Keycap Hash", 日本語 "キーキャップハッシュ", 简体中文 "井号键帽", 繁體中文 "井字鍵帽".

🔗Emoji liên quan