💎Đồ vật•U+1F4B7•Emoji 15.0

Tiền giấy Bảng Anh

Pound Banknote · :pound_banknote:

Kết hợp "Tiền giấy Bảng Anh" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho tiền giấy Bảng Anh. Được sử dụng cho sự giàu có, tiền bạc, đầu tư, các bối cảnh liên quan đến Vương quốc Anh hoặc tài chính.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Pound Banknote
Mã rút gọn (Shortcode)
:pound_banknote:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Tiền giấy Bảng Anhbảng anhtiềntiền tệgiàu cóđầu tưbảnghoá đơntiền giấyPound Banknote

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

💷
U+1F4B7
Tiền giấy Bảng Anh

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

💷
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
💷
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 💷
Google Noto
Google Noto 💷
OpenMoji
OpenMoji 💷

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
💷16px
💷24px
💷36px
💷56px
Nền tối
💷16px
💷24px
💷36px
💷56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4B7
Mã Hex1F4B7
Mã ngắn:pound_banknote:
CLDRPound Banknote
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:pound_banknote:
HTML Entity (Hex)
💷
HTML Entity (Dec)
💷
CSS Content
\1F4B7
JavaScript (ES6)
\u{1F4B7}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCB7
URL Escape
%F0%9F%92%B7

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 💷 Tiền giấy Bảng Anh có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho tiền giấy Bảng Anh. Được sử dụng cho sự giàu có, tiền bạc, đầu tư, các bối cảnh liên quan đến Vương quốc Anh hoặc tài chính.

Mã Unicode và HTML của emoji 💷 Tiền giấy Bảng Anh là gì?

Mã Unicode của 💷 là U+1F4B7, mã HTML là 💷, shortcode là :pound_banknote: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 💷 Tiền giấy Bảng Anh trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "파운드 지폐", English "Pound Banknote", 日本語 "ポンド紙幣", 简体中文 "英镑", 繁體中文 "英鎊鈔票".

🔗Emoji liên quan