Đổi Tiền Tệ
Currency Exchange · :currency_exchange:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho việc chuyển đổi tiền tệ này sang tiền tệ khác. Được sử dụng cho du lịch, kinh doanh toàn cầu hoặc thảo luận về tỷ giá hối đoái.
:currency_exchange:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F4B1So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4B11F4B1:currency_exchange:Mã cho nhà phát triển
:currency_exchange:💱💱\1F4B1\u{1F4B1}\uD83D\uDCB1%F0%9F%92%B1Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 💱 Đổi Tiền Tệ có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho việc chuyển đổi tiền tệ này sang tiền tệ khác. Được sử dụng cho du lịch, kinh doanh toàn cầu hoặc thảo luận về tỷ giá hối đoái.
Mã Unicode và HTML của emoji 💱 Đổi Tiền Tệ là gì?
Mã Unicode của 💱 là U+1F4B1, mã HTML là 💱, shortcode là :currency_exchange: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 💱 Đổi Tiền Tệ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "환전", English "Currency Exchange", 日本語 "両替", 简体中文 "货币兑换", 繁體中文 "貨幣兌換".