🔣Biểu tượng•U+1F4B1•Emoji 15.0

Đổi Tiền Tệ

Currency Exchange · :currency_exchange:

Kết hợp "Đổi Tiền Tệ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho việc chuyển đổi tiền tệ này sang tiền tệ khác. Được sử dụng cho du lịch, kinh doanh toàn cầu hoặc thảo luận về tỷ giá hối đoái.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Currency Exchange
Mã rút gọn (Shortcode)
:currency_exchange:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Đổi Tiền Tệđổi tiềntỷ giá hối đoáigiao dịchchuyển khoảntiềnngân hàngtiền tệCurrency Exchange

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

💱
U+1F4B1
Đổi Tiền Tệ

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

💱
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
💱
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 💱
Google Noto
Google Noto 💱
OpenMoji
OpenMoji 💱

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
💱16px
💱24px
💱36px
💱56px
Nền tối
💱16px
💱24px
💱36px
💱56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4B1
Mã Hex1F4B1
Mã ngắn:currency_exchange:
CLDRCurrency Exchange
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:currency_exchange:
HTML Entity (Hex)
💱
HTML Entity (Dec)
💱
CSS Content
\1F4B1
JavaScript (ES6)
\u{1F4B1}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCB1
URL Escape
%F0%9F%92%B1

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 💱 Đổi Tiền Tệ có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho việc chuyển đổi tiền tệ này sang tiền tệ khác. Được sử dụng cho du lịch, kinh doanh toàn cầu hoặc thảo luận về tỷ giá hối đoái.

Mã Unicode và HTML của emoji 💱 Đổi Tiền Tệ là gì?

Mã Unicode của 💱 là U+1F4B1, mã HTML là 💱, shortcode là :currency_exchange: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 💱 Đổi Tiền Tệ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "환전", English "Currency Exchange", 日本語 "両替", 简体中文 "货币兑换", 繁體中文 "貨幣兌換".

🔗Emoji liên quan