Dấu chấm than
Exclamation Mark · :red_exclamation_mark:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho cảnh báo, nhấn mạnh hoặc ngạc nhiên. Dùng để làm nổi bật các thông điệp khẩn cấp hoặc quan trọng. Thể hiện sự phấn khích, sốc.
:red_exclamation_mark:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+2757So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+27572757:red_exclamation_mark:Mã cho nhà phát triển
:red_exclamation_mark:❗❗\2757\u{2757}\u2757%E2%9D%97Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ❗ Dấu chấm than có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho cảnh báo, nhấn mạnh hoặc ngạc nhiên. Dùng để làm nổi bật các thông điệp khẩn cấp hoặc quan trọng. Thể hiện sự phấn khích, sốc.
Mã Unicode và HTML của emoji ❗ Dấu chấm than là gì?
Mã Unicode của ❗ là U+2757, mã HTML là ❗, shortcode là :red_exclamation_mark: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ❗ Dấu chấm than trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "빨간색 느낌표", English "Exclamation Mark", 日本語 "感嘆符", 简体中文 "感叹号", 繁體中文 "驚嘆號".