🔣Biểu tượng•U+2757•Emoji 15.0

Dấu chấm than

Exclamation Mark · :red_exclamation_mark:

Kết hợp "Dấu chấm than" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho cảnh báo, nhấn mạnh hoặc ngạc nhiên. Dùng để làm nổi bật các thông điệp khẩn cấp hoặc quan trọng. Thể hiện sự phấn khích, sốc.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Exclamation Mark
Mã rút gọn (Shortcode)
:red_exclamation_mark:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Dấu chấm thannguy hiểmcảnh báokhẩn cấpbáo độngquan trọng!chấmchấm thancảm thándấuExclamation Mark

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

❗
U+2757
Dấu chấm than

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

❗
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
❗
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ❗
Google Noto
Google Noto ❗
OpenMoji
OpenMoji ❗

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
❗16px
❗24px
❗36px
❗56px
Nền tối
❗16px
❗24px
❗36px
❗56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2757
Mã Hex2757
Mã ngắn:red_exclamation_mark:
CLDRExclamation Mark
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:red_exclamation_mark:
HTML Entity (Hex)
❗
HTML Entity (Dec)
❗
CSS Content
\2757
JavaScript (ES6)
\u{2757}
UTF-16 / JSON
\u2757
URL Escape
%E2%9D%97

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ❗ Dấu chấm than có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho cảnh báo, nhấn mạnh hoặc ngạc nhiên. Dùng để làm nổi bật các thông điệp khẩn cấp hoặc quan trọng. Thể hiện sự phấn khích, sốc.

Mã Unicode và HTML của emoji ❗ Dấu chấm than là gì?

Mã Unicode của ❗ là U+2757, mã HTML là ❗, shortcode là :red_exclamation_mark: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ❗ Dấu chấm than trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "빨간색 느낌표", English "Exclamation Mark", 日本語 "感嘆符", 简体中文 "感叹号", 繁體中文 "驚嘆號".

🔗Emoji liên quan