🔣Biểu tượng•U+1F4B2•Emoji 15.0

Dấu Đô La Đậm

Heavy Dollar Sign · :heavy_dollar_sign:

Kết hợp "Dấu Đô La Đậm" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho tiền bạc, sự giàu có và thịnh vượng. Được sử dụng để thể hiện sự thành công tài chính, đầu tư hoặc các giao dịch kinh doanh. Thường được ghép với 💰.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Heavy Dollar Sign
Mã rút gọn (Shortcode)
:heavy_dollar_sign:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Dấu Đô La Đậmđô latiềngiàulợi nhuậnđầu tưtiền tệHeavy Dollar Sign

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

💲
U+1F4B2
Dấu Đô La Đậm

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

💲
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
💲
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 💲
Google Noto
Google Noto 💲
OpenMoji
OpenMoji 💲

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
💲16px
💲24px
💲36px
💲56px
Nền tối
💲16px
💲24px
💲36px
💲56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4B2
Mã Hex1F4B2
Mã ngắn:heavy_dollar_sign:
CLDRHeavy Dollar Sign
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:heavy_dollar_sign:
HTML Entity (Hex)
💲
HTML Entity (Dec)
💲
CSS Content
\1F4B2
JavaScript (ES6)
\u{1F4B2}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCB2
URL Escape
%F0%9F%92%B2

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 💲 Dấu Đô La Đậm có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho tiền bạc, sự giàu có và thịnh vượng. Được sử dụng để thể hiện sự thành công tài chính, đầu tư hoặc các giao dịch kinh doanh. Thường được ghép với 💰.

Mã Unicode và HTML của emoji 💲 Dấu Đô La Đậm là gì?

Mã Unicode của 💲 là U+1F4B2, mã HTML là 💲, shortcode là :heavy_dollar_sign: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 💲 Dấu Đô La Đậm trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "달러 기호", English "Heavy Dollar Sign", 日本語 "ドル記号", 简体中文 "粗美元符号", 繁體中文 "粗體美元符號".

🔗Emoji liên quan