💎Đồ vật•U+1F9FE•Emoji 15.0

Biên Lai

Receipt · :receipt:

Kết hợp "Biên Lai" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho bằng chứng mua hàng, báo cáo chi phí và theo dõi tài chính. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quản lý tiền bạc.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Receipt
Mã rút gọn (Shortcode)
:receipt:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Biên Laihóa đơnghi lạithanh toánchứng từghi sổ sáchgiấy tờ chứng thựckế toánReceipt

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🧾
U+1F9FE
Biên Lai

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🧾
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🧾
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🧾
Google Noto
Google Noto 🧾
OpenMoji
OpenMoji 🧾

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🧾16px
🧾24px
🧾36px
🧾56px
Nền tối
🧾16px
🧾24px
🧾36px
🧾56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9FE
Mã Hex1F9FE
Mã ngắn:receipt:
CLDRReceipt
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:receipt:
HTML Entity (Hex)
🧾
HTML Entity (Dec)
🧾
CSS Content
\1F9FE
JavaScript (ES6)
\u{1F9FE}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDFE
URL Escape
%F0%9F%A7%BE

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🧾 Biên Lai có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho bằng chứng mua hàng, báo cáo chi phí và theo dõi tài chính. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quản lý tiền bạc.

Mã Unicode và HTML của emoji 🧾 Biên Lai là gì?

Mã Unicode của 🧾 là U+1F9FE, mã HTML là 🧾, shortcode là :receipt: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🧾 Biên Lai trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "영수증", English "Receipt", 日本語 "領収書", 简体中文 "收据", 繁體中文 "收據".

🔗Emoji liên quan