Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho bằng chứng mua hàng, báo cáo chi phí và theo dõi tài chính. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quản lý tiền bạc.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Receipt
Mã rút gọn (Shortcode)
:receipt:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Biên Laihóa đơnghi lạithanh toánchứng từghi sổ sáchgiấy tờ chứng thựckế toánReceipt
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🧾
U+1F9FEBiên Lai
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🧾
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🧾
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🧾16px
🧾24px
🧾36px
🧾56px
Nền tối
🧾16px
🧾24px
🧾36px
🧾56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F9FEMã Hex
1F9FEMã ngắn
:receipt:CLDRReceipt
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:receipt:HTML Entity (Hex)
🧾HTML Entity (Dec)
🧾CSS Content
\1F9FEJavaScript (ES6)
\u{1F9FE}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDFEURL Escape
%F0%9F%A7%BECâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧾 Biên Lai có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho bằng chứng mua hàng, báo cáo chi phí và theo dõi tài chính. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quản lý tiền bạc.
Mã Unicode và HTML của emoji 🧾 Biên Lai là gì?
Mã Unicode của 🧾 là U+1F9FE, mã HTML là 🧾, shortcode là :receipt: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧾 Biên Lai trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "영수증", English "Receipt", 日本語 "領収書", 简体中文 "收据", 繁體中文 "收據".