💎Đồ vật•U+1F4D4•Emoji 15.0

Sổ tay bìa trang trí

Notebook with Decorative Cover · :notebook_with_decorative_cover:

Kết hợp "Sổ tay bìa trang trí" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho nhật ký, ghi nhật ký hoặc ghi chú. Được sử dụng cho hồ sơ cá nhân, viết sáng tạo hoặc học tập.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Notebook with Decorative Cover
Mã rút gọn (Shortcode)
:notebook_with_decorative_cover:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Sổ tay bìa trang trísổ taynhật kýghi chépghi nhớtạp chíkế hoạchtrang tríbìasáchsổ ghi chépNotebook with Decorative Cover

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

📔
U+1F4D4
Sổ tay bìa trang trí

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

📔
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
📔
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 📔
Google Noto
Google Noto 📔
OpenMoji
OpenMoji 📔

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
📔16px
📔24px
📔36px
📔56px
Nền tối
📔16px
📔24px
📔36px
📔56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4D4
Mã Hex1F4D4
Mã ngắn:notebook_with_decorative_cover:
CLDRNotebook with Decorative Cover
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:notebook_with_decorative_cover:
HTML Entity (Hex)
📔
HTML Entity (Dec)
📔
CSS Content
\1F4D4
JavaScript (ES6)
\u{1F4D4}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCD4
URL Escape
%F0%9F%93%94

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 📔 Sổ tay bìa trang trí có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho nhật ký, ghi nhật ký hoặc ghi chú. Được sử dụng cho hồ sơ cá nhân, viết sáng tạo hoặc học tập.

Mã Unicode và HTML của emoji 📔 Sổ tay bìa trang trí là gì?

Mã Unicode của 📔 là U+1F4D4, mã HTML là 📔, shortcode là :notebook_with_decorative_cover: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 📔 Sổ tay bìa trang trí trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "장식된 표지의 노트", English "Notebook with Decorative Cover", 日本語 "飾り表紙のノート", 简体中文 "装饰封面笔记本", 繁體中文 "精裝筆記本".

🔗Emoji liên quan