Sổ tay bìa trang trí
Notebook with Decorative Cover · :notebook_with_decorative_cover:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho nhật ký, ghi nhật ký hoặc ghi chú. Được sử dụng cho hồ sơ cá nhân, viết sáng tạo hoặc học tập.
:notebook_with_decorative_cover:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F4D4So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4D41F4D4:notebook_with_decorative_cover:Mã cho nhà phát triển
:notebook_with_decorative_cover:📔📔\1F4D4\u{1F4D4}\uD83D\uDCD4%F0%9F%93%94Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📔 Sổ tay bìa trang trí có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho nhật ký, ghi nhật ký hoặc ghi chú. Được sử dụng cho hồ sơ cá nhân, viết sáng tạo hoặc học tập.
Mã Unicode và HTML của emoji 📔 Sổ tay bìa trang trí là gì?
Mã Unicode của 📔 là U+1F4D4, mã HTML là 📔, shortcode là :notebook_with_decorative_cover: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📔 Sổ tay bìa trang trí trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "장식된 표지의 노트", English "Notebook with Decorative Cover", 日本語 "飾り表紙のノート", 简体中文 "装饰封面笔记本", 繁體中文 "精裝筆記本".