Sổ Tay Lò Xo
Spiral Notepad · :spiral_notepad:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho việc viết, ghi chú nhanh hoặc ý tưởng. Dùng cho danh sách việc cần làm, ghi chú cuộc họp và ghi lại lời nhắc.
:spiral_notepad:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F5D2U+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F5D2 U+FE0F1F5D2-FE0F:spiral_notepad:Mã cho nhà phát triển
:spiral_notepad:🗒️🗒️\1F5D2\FE0F\u{1F5D2}\u{FE0F}\uD83D\uDDD2\uFE0F%F0%9F%97%92%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🗒️ Sổ Tay Lò Xo có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho việc viết, ghi chú nhanh hoặc ý tưởng. Dùng cho danh sách việc cần làm, ghi chú cuộc họp và ghi lại lời nhắc.
Mã Unicode và HTML của emoji 🗒️ Sổ Tay Lò Xo là gì?
Mã Unicode của 🗒️ là U+1F5D2 U+FE0F, mã HTML là 🗒️, shortcode là :spiral_notepad: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🗒️ Sổ Tay Lò Xo trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "나선형 메모장", English "Spiral Notepad", 日本語 "スパイラルノート", 简体中文 "螺旋笔记本", 繁體中文 "螺旋筆記本".