Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho lịch trình, cuộc hẹn và thời hạn. Dùng để chỉ các sự kiện, cuộc họp hoặc ngày quan trọng.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Calendar
Mã rút gọn (Shortcode)
:calendar:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Lịchngàycuộc hẹnlịch trìnhsự kiệnkế hoạchnhắc nhởCalendar
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
📅
U+1F4C5Lịch
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
📅
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
📅
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
📅16px
📅24px
📅36px
📅56px
Nền tối
📅16px
📅24px
📅36px
📅56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4C5Mã Hex
1F4C5Mã ngắn
:calendar:CLDRCalendar
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:calendar:HTML Entity (Hex)
📅HTML Entity (Dec)
📅CSS Content
\1F4C5JavaScript (ES6)
\u{1F4C5}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCC5URL Escape
%F0%9F%93%85Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📅 Lịch có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho lịch trình, cuộc hẹn và thời hạn. Dùng để chỉ các sự kiện, cuộc họp hoặc ngày quan trọng.
Mã Unicode và HTML của emoji 📅 Lịch là gì?
Mã Unicode của 📅 là U+1F4C5, mã HTML là 📅, shortcode là :calendar: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📅 Lịch trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "달력", English "Calendar", 日本語 "カレンダー", 简体中文 "日历", 繁體中文 "日曆".