Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho công việc, kinh doanh, du lịch. Dùng cho sự nghiệp, tài chính, tài liệu quan trọng hoặc những dịp trang trọng.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Briefcase
Mã rút gọn (Shortcode)
:briefcase:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Cặp Tài Liệucông việcvăn phòngcông tycặpkinh doanhcuộc họpviệc làmBriefcase
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
💼
U+1F4BCCặp Tài Liệu
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
💼
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
💼
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
💼16px
💼24px
💼36px
💼56px
Nền tối
💼16px
💼24px
💼36px
💼56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4BCMã Hex
1F4BCMã ngắn
:briefcase:CLDRBriefcase
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:briefcase:HTML Entity (Hex)
💼HTML Entity (Dec)
💼CSS Content
\1F4BCJavaScript (ES6)
\u{1F4BC}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCBCURL Escape
%F0%9F%92%BCCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 💼 Cặp Tài Liệu có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho công việc, kinh doanh, du lịch. Dùng cho sự nghiệp, tài chính, tài liệu quan trọng hoặc những dịp trang trọng.
Mã Unicode và HTML của emoji 💼 Cặp Tài Liệu là gì?
Mã Unicode của 💼 là U+1F4BC, mã HTML là 💼, shortcode là :briefcase: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 💼 Cặp Tài Liệu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "서류 가방", English "Briefcase", 日本語 "ブリーフケース", 简体中文 "公文包", 繁體中文 "公事包".