Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự trang trọng, kinh doanh hoặc thời trang nam. Dùng trong các tin nhắn liên quan đến công việc hoặc biểu thị một dịp trang trọng (phỏng vấn, thuyết trình).
:necktie:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F454So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4541F454:necktie:Mã cho nhà phát triển
:necktie:👔👔\1F454\u{1F454}\uD83D\uDC54%F0%9F%91%94Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👔 Cà vạt có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự trang trọng, kinh doanh hoặc thời trang nam. Dùng trong các tin nhắn liên quan đến công việc hoặc biểu thị một dịp trang trọng (phỏng vấn, thuyết trình).
Mã Unicode và HTML của emoji 👔 Cà vạt là gì?
Mã Unicode của 👔 là U+1F454, mã HTML là 👔, shortcode là :necktie: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👔 Cà vạt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "넥타이", English "Necktie", 日本語 "ネクタイ", 简体中文 "领带", 繁體中文 "領帶".