👍Con người & Cơ thể•U+1F935 U+200D U+2642 U+FE0F•Emoji 15.0

Đàn ông mặc tuxedo

Man in Tuxedo · :man_in_tuxedo:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Đàn ông mặc tuxedo" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Một người đàn ông mặc tuxedo, thường đại diện cho đám cưới, các sự kiện trang trọng hoặc sự tinh tế. Biểu thị sự ăn mừng hoặc đính hôn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Man in Tuxedo
Mã rút gọn (Shortcode)
:man_in_tuxedo:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Đàn ông mặc tuxedongười đàn ông mặc tuxedochú rểđám cướiđám cưới của người đàn ông🤵‍♂️áo tuxedovestontiệctrang trọngbảnh baobộ vest

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
🤵‍♂️Đàn ông mặc tuxedoU+1F935 U+200D U+2642 U+FE0F
🤵🏻‍♂️Đàn ông mặc tuxedo: Da sáng màuU+1F935 U+1F3FB U+200D U+2642 U+FE0F
🤵🏼‍♂️Đàn ông mặc tuxedo: Da màu trung bình sángU+1F935 U+1F3FC U+200D U+2642 U+FE0F
🤵🏽‍♂️Đàn ông mặc tuxedo: Da màu trung bìnhU+1F935 U+1F3FD U+200D U+2642 U+FE0F
🤵🏾‍♂️Đàn ông mặc tuxedo: Da màu trung bình tốiU+1F935 U+1F3FE U+200D U+2642 U+FE0F
🤵🏿‍♂️Đàn ông mặc tuxedo: Da màu tốiU+1F935 U+1F3FF U+200D U+2642 U+FE0F

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🤵‍♂️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🤵‍♂️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🤵‍♂️
Google Noto
Google Noto 🤵‍♂️
OpenMoji
OpenMoji 🤵‍♂️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🤵‍♂️16px
🤵‍♂️24px
🤵‍♂️36px
🤵‍♂️56px
Nền tối
🤵‍♂️16px
🤵‍♂️24px
🤵‍♂️36px
🤵‍♂️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F935 U+200D U+2642 U+FE0F
Mã Hex1F935-200D-2642-FE0F
Mã ngắn:man_in_tuxedo:
CLDRMan in Tuxedo
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:man_in_tuxedo:
HTML Entity (Hex)
🤵‍♂️
HTML Entity (Dec)
🤵‍♂️
CSS Content
\1F935\200D\2642\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F935}\u{200D}\u{2642}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD35\u200D\u2642\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%A4%B5%E2%80%8D%E2%99%82%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🤵‍♂️ Đàn ông mặc tuxedo có ý nghĩa là gì?

Một người đàn ông mặc tuxedo, thường đại diện cho đám cưới, các sự kiện trang trọng hoặc sự tinh tế. Biểu thị sự ăn mừng hoặc đính hôn.

Mã Unicode và HTML của emoji 🤵‍♂️ Đàn ông mặc tuxedo là gì?

Mã Unicode của 🤵‍♂️ là U+1F935 U+200D U+2642 U+FE0F, mã HTML là 🤵‍♂️, shortcode là :man_in_tuxedo: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🤵‍♂️ Đàn ông mặc tuxedo trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "턱시도를 입은 남자", English "Man in Tuxedo", 日本語 "タキシードの男性", 简体中文 "穿燕尾服的男人", 繁體中文 "穿燕尾服的男人".

🔗Emoji liên quan